Finance

Danh sách
4661:TYO
Oriental Land Co Ltd
2.968,50 ¥
+1,21%
(+35,50) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4661...
Mở
2.983 ¥
Cao
3.002 ¥
Thấp
2.936 ¥
Vốn hoá thị trường
5,34 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 Tr
Khối lượng
4,62 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,87
Cao nhất trong 52 tuần
3.637 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.103 ¥
EPS
83 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
328,73 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
2.983 ¥
Cao
3.002 ¥
Thấp
2.936 ¥
Vốn hoá thị trường
5,34 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 Tr
Khối lượng
4,62 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,87
Cao nhất trong 52 tuần
3.637 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.103 ¥
EPS
83 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
328,73 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Oriental Land Co., Ltd. is a Japanese leisure and tourism company headquartered in Urayasu, Chiba, Japan, where it owns and operates the Tokyo Disney Resort. The company operates in three segments: theme parks, hotels, and other businesses. It is a component of the TOPIX Large70 index. The company’s largest shareholder is the Keisei Electric Railway, which holds 22% of its shares. Oriental Land pays licenses and royalties to the Walt Disney Company for the use of Disney intellectual property, while Disney provides consultation and design services through Walt Disney Imagineering for the resort’s theme parks and attractions. OLC is the only Disney resort operator that has no capital relationship with Disney. Wikipedia
Giới thiệu về Oriental Land Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,2 N
Ngày thành lập11 thg 7, 1960
Trụ sở chínhUrayasu, Chiba, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
180,73 T / 168,73 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
152,44 T
214,04 T
174,31 T
180,73 T
Giá vốn hàng bán
97,16 T
114,81 T
119,34 T
107,50 T
Chi phí doanh thu
97,16 T
114,81 T
119,34 T
107,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,81 T
26,06 T
27,98 T
25,51 T
Chi phí hoạt động
25,81 T
26,06 T
28,92 T
25,51 T
Tổng chi phí hoạt động
122,96 T
140,86 T
148,26 T
133,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,48 T
73,17 T
26,06 T
47,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
229,00 Tr
-178,00 Tr
853,00 Tr
-508,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,06 T
73,49 T
27,36 T
58,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,08 T
72,97 T
27,60 T
58,29 T
Chi phí thuế thu nhập
9,22 T
22,24 T
5,05 T
17,01 T
Thuế suất hiệu dụng
30,69%
30,26%
18,45%
29,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
20,83 T
51,26 T
22,32 T
41,30 T
Biên lợi nhuận ròng
13,67%
23,95%
12,80%
22,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
598,00 Tr
1,05 T
1,05 T
1,79 T
Chi phí lãi suất
-402,00 Tr
-1,12 T
-528,00 Tr
-853,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
196,00 Tr
-70,00 Tr
524,00 Tr
939,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
940,00 Tr
-
EBITDA
45,97 T
-
42,69 T
64,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google