Finance

Danh sách
4658:TYO
Nippon Air Conditioning Services Co Ltd
1.525,00 ¥
+1,53%
(+23,00) 1 ngày
5 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4658...
Mở
1.505 ¥
Cao
1.537 ¥
Thấp
1.503 ¥
Vốn hoá thị trường
54,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,39 N
Khối lượng
146,00 N
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,36
Cao nhất trong 52 tuần
1.735 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.132 ¥
EPS
114 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,07 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.505 ¥
Cao
1.537 ¥
Thấp
1.503 ¥
Vốn hoá thị trường
54,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,39 N
Khối lượng
146,00 N
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,36
Cao nhất trong 52 tuần
1.735 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.132 ¥
EPS
114 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,07 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Nippon Air Conditioning Services Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,27 N
Ngày thành lập28 thg 4, 1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webnikku.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,51 T
17,28 T
22,56 T
15,06 T
Giá vốn hàng bán
12,05 T
13,73 T
17,60 T
11,65 T
Chi phí doanh thu
12,05 T
13,73 T
17,60 T
11,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,99 T
2,94 T
3,12 T
2,19 T
Chi phí hoạt động
1,99 T
2,94 T
3,12 T
2,19 T
Tổng chi phí hoạt động
14,04 T
16,67 T
20,72 T
13,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,47 T
607,00 Tr
1,84 T
1,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,00 Tr
33,00 Tr
9,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,50 T
803,00 Tr
1,88 T
1,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,50 T
807,00 Tr
1,85 T
1,39 T
Chi phí thuế thu nhập
450,00 Tr
259,00 Tr
304,00 Tr
572,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,00%
32,25%
16,21%
41,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,05 T
542,00 Tr
1,58 T
813,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,77%
3,14%
6,98%
5,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
108,00 Tr
-
162,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-8,00 Tr
-10,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
100,00 Tr
-10,00 Tr
153,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,62 T
725,75 Tr
2,00 T
1,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google