Finance

Danh sách
Tại sao 4651 giảm 2,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
4651:TYO
Sanix Holdings Inc
238,00 ¥
-2,06%
(-5,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4651...
Mở
243 ¥
Cao
244 ¥
Thấp
238 ¥
Vốn hoá thị trường
11,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
239,57 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
9,58
Cao nhất trong 52 tuần
318 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
192 ¥
EPS
25 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,81 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
243 ¥
Cao
244 ¥
Thấp
238 ¥
Vốn hoá thị trường
11,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
239,57 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
9,58
Cao nhất trong 52 tuần
318 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
192 ¥
EPS
25 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,81 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sanix Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,03 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang websanix.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,97 T
11,25 T
12,54 T
11,13 T
Giá vốn hàng bán
7,10 T
7,31 T
8,18 T
7,13 T
Chi phí doanh thu
7,10 T
7,31 T
8,18 T
7,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,55 T
3,51 T
3,13 T
3,65 T
Chi phí hoạt động
3,55 T
3,51 T
3,50 T
3,65 T
Tổng chi phí hoạt động
10,65 T
10,82 T
11,68 T
10,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
324,00 Tr
429,00 Tr
864,00 Tr
340,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,00 Tr
57,00 Tr
-10,00 Tr
10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
196,00 Tr
363,00 Tr
771,00 Tr
280,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
287,00 Tr
406,00 Tr
807,00 Tr
268,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
169,00 Tr
40,00 Tr
60,00 Tr
154,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
86,22%
11,02%
7,78%
55,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
27,00 Tr
323,00 Tr
711,00 Tr
126,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,25%
2,87%
5,67%
1,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
4,00 Tr
7,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-79,00 Tr
-80,00 Tr
-78,00 Tr
-86,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-77,00 Tr
-76,00 Tr
-71,00 Tr
-82,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
345,00 Tr
-
EBITDA
772,00 Tr
854,25 Tr
1,33 T
809,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google