Finance

Danh sách
Tại sao 464A giảm 6,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
464A:TYO
QPS Holdings Inc
1.496,00 ¥
-6,85%
(-110,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 464A...
Mở
1.576 ¥
Cao
1.579 ¥
Thấp
1.491 ¥
Vốn hoá thị trường
85,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,13 Tr
Khối lượng
1,72 Tr
Chỉ số P/E
65,37
Cao nhất trong 52 tuần
4.485 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.351 ¥
EPS
23 ¥
Số nhân viên
72
Mở
1.576 ¥
Cao
1.579 ¥
Thấp
1.491 ¥
Vốn hoá thị trường
85,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,13 Tr
Khối lượng
1,72 Tr
Chỉ số P/E
65,37
Cao nhất trong 52 tuần
4.485 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.351 ¥
EPS
23 ¥
Số nhân viên
72
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
iQPS is a Japanese satellite manufacturer and operator. The company was founded as a spin-off company of Kyushu University in 2005. As of September 2025, the company operated seven Earth observation satellites, each equipped with a synthetic-aperture radar. Wikipedia
Giới thiệu về QPS Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên72
Ngày thành lập15 thg 6, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqpshd.com
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 1, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
490,00 Tr / 675,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 2 2025
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
Doanh thu
593,00 Tr
844,00 Tr
425,00 Tr
490,00 Tr
Giá vốn hàng bán
414,00 Tr
518,00 Tr
594,00 Tr
763,00 Tr
Chi phí doanh thu
414,00 Tr
518,00 Tr
594,00 Tr
763,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
133,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
208,00 Tr
-41,00 Tr
241,00 Tr
220,00 Tr
Chi phí hoạt động
208,00 Tr
218,00 Tr
241,00 Tr
220,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
622,00 Tr
736,00 Tr
835,00 Tr
983,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-29,00 Tr
108,00 Tr
-410,00 Tr
-493,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,00 Tr
-51,00 Tr
-13,00 Tr
823,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-104,00 Tr
-15,00 Tr
-486,00 Tr
261,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-104,00 Tr
-15,00 Tr
-486,00 Tr
261,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,00 Tr
-
1,00 Tr
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,96%
-
-0,21%
0,38%
Chi phí hoạt động khác
-
92,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-105,00 Tr
-15,00 Tr
-487,00 Tr
260,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-17,71%
-1,78%
-114,59%
53,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
-
10,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-69,00 Tr
-72,00 Tr
-73,00 Tr
-72,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-65,00 Tr
-72,00 Tr
-63,00 Tr
-69,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
34,00 Tr
-
-
EBITDA
22,75 Tr
238,50 Tr
-279,50 Tr
-181,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google