Trang chủ464680 • KOSDAQ
add
KB No.27 Special Purpos Acqstn Co Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.080,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.080,00 ₩ - 2.085,00 ₩
Phạm vi một năm
1.985,00 ₩ - 2.135,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
26,91 T KRW
Số lượng trung bình
28,27 N
Tỷ số P/E
51,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -46,47 Tr | -4,59% |
Chi phí hoạt động | 3,00 Tr | -40,00% |
Thu nhập ròng | 125,76 Tr | -24,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -270,61 | 28,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,22 Tr | -7,91% |
Tổng tài sản | 31,29 T | 2,25% |
Tổng nợ | 4,26 T | 3,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 125,76 Tr | -24,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 672,21 Tr | -15,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -676,51 Tr | 14,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,30 Tr | -12.147,39% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023