Finance

Danh sách
4642:TYO
Original Engineering Consultants Co Ltd
1.389,00 ¥
-0,86%
(-12,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4642...
Mở
1.394 ¥
Cao
1.397 ¥
Thấp
1.381 ¥
Vốn hoá thị trường
10,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,49 N
Khối lượng
5,60 N
Cổ tức
2,52%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
13,63
Cao nhất trong 52 tuần
1.919 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.381 ¥
EPS
102 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,74 Tr
Số nhân viên
498
Mở
1.394 ¥
Cao
1.397 ¥
Thấp
1.381 ¥
Vốn hoá thị trường
10,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,49 N
Khối lượng
5,60 N
Cổ tức
2,52%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
13,63
Cao nhất trong 52 tuần
1.919 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.381 ¥
EPS
102 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,74 Tr
Số nhân viên
498
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Original Engineering Consultants Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên498
Ngày thành lập23 thg 1, 1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,51 T
2,32 T
3,29 T
2,48 T
Giá vốn hàng bán
1,24 T
1,61 T
2,10 T
1,50 T
Chi phí doanh thu
1,24 T
1,61 T
2,10 T
1,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
477,00 Tr
503,00 Tr
521,00 Tr
564,00 Tr
Chi phí hoạt động
477,00 Tr
515,00 Tr
521,00 Tr
564,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,71 T
2,13 T
2,62 T
2,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-201,00 Tr
196,00 Tr
673,00 Tr
412,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
3,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-195,00 Tr
202,00 Tr
667,00 Tr
381,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-196,00 Tr
203,00 Tr
668,00 Tr
414,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-26,00 Tr
66,00 Tr
255,00 Tr
148,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,33%
32,67%
38,23%
38,85%
Chi phí hoạt động khác
-
12,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-169,00 Tr
136,00 Tr
412,00 Tr
233,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,18%
5,85%
12,52%
9,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
8,00 Tr
3,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
4,00 Tr
-2,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
254,00 Tr
731,00 Tr
480,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google