Finance

Danh sách
4634:TYO
artience Co Ltd
5.090,00 ¥
+0,20%
(+10,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4634...
Mở
5.050 ¥
Cao
5.090 ¥
Thấp
5.000 ¥
Vốn hoá thị trường
240,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
141,76 N
Khối lượng
239,10 N
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
12,96
Cao nhất trong 52 tuần
5.220 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.015 ¥
EPS
393 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,38 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
5.050 ¥
Cao
5.090 ¥
Thấp
5.000 ¥
Vốn hoá thị trường
240,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
141,76 N
Khối lượng
239,10 N
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
12,96
Cao nhất trong 52 tuần
5.220 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.015 ¥
EPS
393 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,38 Tr
Số nhân viên
8 N
Giới thiệu về artience Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,88 N
Ngày thành lập1896
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
101,33 T / 91,67 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
89,70 T
91,54 T
88,32 T
101,33 T
Giá vốn hàng bán
70,28 T
70,73 T
68,59 T
78,97 T
Chi phí doanh thu
70,28 T
70,73 T
68,59 T
78,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,05 T
1,13 T
1,18 T
1,27 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,29 T
13,25 T
12,76 T
13,16 T
Chi phí hoạt động
13,92 T
14,94 T
14,53 T
14,98 T
Tổng chi phí hoạt động
84,20 T
85,66 T
83,12 T
93,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,50 T
5,88 T
5,20 T
7,37 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
475,00 Tr
-249,00 Tr
865,00 Tr
710,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,95 T
1,66 T
9,57 T
9,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,82 T
6,44 T
6,11 T
8,51 T
Chi phí thuế thu nhập
1,67 T
1,74 T
2,89 T
2,50 T
Thuế suất hiệu dụng
28,13%
105,02%
30,21%
25,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,19 T
675,00 Tr
6,57 T
7,16 T
Biên lợi nhuận ròng
4,67%
0,74%
7,44%
7,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
140,00 Tr
795,00 Tr
145,00 Tr
853,00 Tr
Chi phí lãi suất
-258,00 Tr
-271,00 Tr
-226,00 Tr
-223,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-118,00 Tr
524,00 Tr
-81,00 Tr
630,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
573,00 Tr
560,00 Tr
590,00 Tr
550,00 Tr
EBITDA
6,08 T
9,21 T
8,53 T
10,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google