Finance

Beta
Danh sách
4633:TYO
Tập đoàn Sakata Inx
2.358,00 ¥
+1,95%
(+45,00) 1 ngày
5 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4633...
Mở
2.322 ¥
Cao
2.359 ¥
Thấp
2.304 ¥
Vốn hoá thị trường
117,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
224,85 N
Khối lượng
182,00 N
Cổ tức
4,03%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,80
Cao nhất trong 52 tuần
2.740 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.896 ¥
EPS
241 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,40 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
2.322 ¥
Cao
2.359 ¥
Thấp
2.304 ¥
Vốn hoá thị trường
117,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
224,85 N
Khối lượng
182,00 N
Cổ tức
4,03%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,80
Cao nhất trong 52 tuần
2.740 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.896 ¥
EPS
241 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,40 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Tập đoàn Sakata Inx
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,32 N
Ngày thành lập1896
Trụ sở chínhŌsaka, Ōsaka, Nhật Bản
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webinx.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
68,12 T / 66,95 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
62,34 T
65,65 T
65,62 T
68,12 T
Giá vốn hàng bán
46,71 T
49,14 T
49,12 T
50,82 T
Chi phí doanh thu
46,71 T
49,14 T
49,12 T
50,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
5,57 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,83 T
12,25 T
5,70 T
13,13 T
Chi phí hoạt động
11,83 T
12,25 T
13,18 T
13,13 T
Tổng chi phí hoạt động
58,55 T
61,39 T
62,30 T
63,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,79 T
4,26 T
3,32 T
4,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
145,00 Tr
55,00 Tr
-143,00 Tr
53,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,74 T
5,25 T
2,93 T
4,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,42 T
4,47 T
2,36 T
4,80 T
Chi phí thuế thu nhập
1,18 T
1,34 T
669,00 Tr
1,16 T
Thuế suất hiệu dụng
24,92%
25,47%
22,82%
24,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,17 T
3,53 T
1,83 T
3,31 T
Biên lợi nhuận ròng
5,09%
5,38%
2,79%
4,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
152,00 Tr
76,00 Tr
135,00 Tr
89,00 Tr
Chi phí lãi suất
-280,00 Tr
-288,00 Tr
-257,00 Tr
-219,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-128,00 Tr
-212,00 Tr
-122,00 Tr
-130,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,78 T
-
EBITDA
5,33 T
5,67 T
4,90 T
5,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu