Finance

Danh sách
4631:TYO
Tập đoàn DIC
4.883,00 ¥
-1,87%
(-93,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4631...
Mở
4.906 ¥
Cao
4.935 ¥
Thấp
4.883 ¥
Vốn hoá thị trường
464,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
606,06 N
Khối lượng
373,40 N
Cổ tức
2,87%
Cổ tức hằng quý
35 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
8,19
Cao nhất trong 52 tuần
5.876 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.498 ¥
EPS
596 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,65 Tr
Số nhân viên
21 N
Mở
4.906 ¥
Cao
4.935 ¥
Thấp
4.883 ¥
Vốn hoá thị trường
464,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
606,06 N
Khối lượng
373,40 N
Cổ tức
2,87%
Cổ tức hằng quý
35 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
8,19
Cao nhất trong 52 tuần
5.876 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.498 ¥
EPS
596 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,65 Tr
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn DIC
Giám đốc điều hànhKaoru Ino
Số nhân viên20,9 N
Ngày thành lập15 thg 2, 1908
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
310,49 T / 287,55 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
262,63 T
266,32 T
282,49 T
310,49 T
Giá vốn hàng bán
205,36 T
212,42 T
213,11 T
234,64 T
Chi phí doanh thu
205,36 T
212,42 T
213,11 T
234,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
15,96 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,33 T
26,57 T
44,74 T
48,35 T
Chi phí hoạt động
43,77 T
42,18 T
44,86 T
48,52 T
Tổng chi phí hoạt động
249,14 T
254,60 T
257,98 T
283,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,49 T
11,72 T
24,51 T
27,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,35 T
82,00 Tr
-1,09 T
-564,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,46 T
16,38 T
24,96 T
27,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,45 T
12,51 T
24,15 T
28,16 T
Chi phí thuế thu nhập
5,54 T
5,44 T
5,45 T
8,60 T
Thuế suất hiệu dụng
38,30%
33,22%
21,85%
31,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,64 T
10,62 T
19,19 T
17,99 T
Biên lợi nhuận ròng
3,29%
3,99%
6,79%
5,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
740,00 Tr
738,00 Tr
728,00 Tr
957,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,64 T
-1,52 T
-1,44 T
-1,46 T
Chi phí lãi suất ròng
-895,00 Tr
-784,00 Tr
-714,00 Tr
-498,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,98 T
25,46 T
38,26 T
41,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google