Finance

Danh sách
4628:TYO
Sk Kaken Co Ltd
8.920,00 ¥
+1,83%
(+160,00) 1 ngày
6 thg 8, 14:25:11 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4628...
Mở
8.750 ¥
Cao
8.980 ¥
Thấp
8.750 ¥
Vốn hoá thị trường
139,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,90 N
Khối lượng
13,50 N
Chỉ số P/E
9,82
Cao nhất trong 52 tuần
11.670 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8.630 ¥
EPS
908 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
8.750 ¥
Cao
8.980 ¥
Thấp
8.750 ¥
Vốn hoá thị trường
139,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,90 N
Khối lượng
13,50 N
Chỉ số P/E
9,82
Cao nhất trong 52 tuần
11.670 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8.630 ¥
EPS
908 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Sk Kaken Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,4 N
Ngày thành lập17 thg 4, 1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
26,14 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
26,21 T
26,76 T
30,61 T
26,14 T
Giá vốn hàng bán
18,33 T
18,66 T
21,45 T
18,31 T
Chi phí doanh thu
18,33 T
18,66 T
21,45 T
18,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,06 T
5,15 T
5,30 T
4,98 T
Chi phí hoạt động
5,06 T
5,15 T
5,30 T
5,22 T
Tổng chi phí hoạt động
23,39 T
23,81 T
26,75 T
23,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,82 T
2,94 T
3,86 T
2,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,00 Tr
78,00 Tr
1,00 Tr
81,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,36 T
4,55 T
6,16 T
3,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,36 T
4,55 T
6,16 T
3,90 T
Chi phí thuế thu nhập
322,00 Tr
1,28 T
1,88 T
1,24 T
Thuế suất hiệu dụng
13,64%
28,14%
-
31,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-8,00 Tr
Thu nhập ròng
2,04 T
3,27 T
4,28 T
2,66 T
Biên lợi nhuận ròng
7,78%
12,23%
-
10,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
413,00 Tr
538,00 Tr
482,00 Tr
552,00 Tr
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-13,00 Tr
-13,00 Tr
-24,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
400,00 Tr
525,00 Tr
469,00 Tr
528,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
254,00 Tr
EBITDA
-
3,09 T
4,00 T
2,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google