Finance

Danh sách
462870:KRX
Shift Up Corp
30.750,00 ₩
-1,76%
(-550,00) 1 ngày
19 thg 10, 12:13:32 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 462870...
Mở
31.100 ₩
Cao
31.400 ₩
Thấp
30.450 ₩
Vốn hoá thị trường
1,80 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
35,01 N
Khối lượng
17,92 N
Chỉ số P/E
9,29
Cao nhất trong 52 tuần
40.750 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
27.500 ₩
EPS
3.311 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,74 Tr
Số nhân viên
327
Mở
31.100 ₩
Cao
31.400 ₩
Thấp
30.450 ₩
Vốn hoá thị trường
1,80 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
35,01 N
Khối lượng
17,92 N
Chỉ số P/E
9,29
Cao nhất trong 52 tuần
40.750 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
27.500 ₩
EPS
3.311 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,74 Tr
Số nhân viên
327
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shift Up Corporation is a South Korean video game developer and publisher. It was founded on December 2, 2013, by Kim Hyung Tae and is best known for the games Goddess of Victory: Nikke and Stellar Blade. Wikipedia
Giới thiệu về Shift Up Corp
Giám đốc điều hànhHyung-tae Kim
Số nhân viên327
Ngày thành lập2 thg 12, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshiftup.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
63,49 T
42,23 T
112,38 T
75,50 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,71 T
14,58 T
42,77 T
24,58 T
Chi phí hoạt động
17,85 T
15,98 T
44,17 T
25,95 T
Tổng chi phí hoạt động
17,85 T
15,98 T
44,17 T
25,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,64 T
26,25 T
68,22 T
49,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,73 T
443,20 Tr
-2,45 T
457,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
70,62 T
31,65 T
62,59 T
68,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,45 T
29,07 T
58,55 T
58,30 T
Chi phí thuế thu nhập
11,09 T
4,80 T
11,28 T
13,43 T
Thuế suất hiệu dụng
15,71%
15,17%
18,02%
19,73%
Chi phí hoạt động khác
273,86 Tr
49,30 Tr
78,91 Tr
38,34 Tr
Thu nhập ròng
59,53 T
26,85 T
51,31 T
54,63 T
Biên lợi nhuận ròng
93,76%
63,56%
45,65%
72,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,03 N
453,00
872,00
938,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,52 T
3,14 T
2,72 T
3,10 T
Chi phí lãi suất
-293,33 Tr
-285,24 Tr
-269,91 Tr
-252,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,22 T
2,86 T
2,45 T
2,85 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
992,09 Tr
996,97 Tr
968,61 Tr
995,69 Tr
EBITDA
46,99 T
27,60 T
69,53 T
50,88 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,37 Tr
148,00 N
2,07 Tr
-9,97 Tr
Các ứng dụng của Google