Finance

Danh sách
4627:TYO
Natoco Co Ltd
2.084,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4627...
Vốn hoá thị trường
16,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,38 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,69%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
9,95
Cao nhất trong 52 tuần
2.171 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.448 ¥
EPS
210 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,54 Tr
Số nhân viên
452
Vốn hoá thị trường
16,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,38 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,69%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
9,95
Cao nhất trong 52 tuần
2.171 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.448 ¥
EPS
210 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,54 Tr
Số nhân viên
452
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Natoco Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên452
Ngày thành lập1 thg 11, 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnatoco.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
5,70 T
5,47 T
6,04 T
6,76 T
Giá vốn hàng bán
4,38 T
4,20 T
4,60 T
5,02 T
Chi phí doanh thu
4,38 T
4,20 T
4,60 T
5,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
707,00 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
216,00 Tr
921,00 Tr
929,00 Tr
952,00 Tr
Chi phí hoạt động
923,00 Tr
921,00 Tr
929,00 Tr
952,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,30 T
5,12 T
5,52 T
5,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
398,00 Tr
345,00 Tr
520,00 Tr
785,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
16,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
470,00 Tr
373,00 Tr
608,00 Tr
834,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
492,00 Tr
378,00 Tr
645,00 Tr
839,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
123,00 Tr
137,00 Tr
188,00 Tr
243,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,17%
36,73%
30,92%
29,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
347,00 Tr
238,00 Tr
421,00 Tr
577,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,08%
4,35%
6,97%
8,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,00 Tr
28,00 Tr
37,00 Tr
40,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
32,00 Tr
28,00 Tr
36,00 Tr
40,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
578,00 Tr
525,00 Tr
708,00 Tr
965,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google