Finance

Danh sách
462520:KRX
Chosun Refractories Co Ltd
11.430,00 ₩
+0,88%
(+100,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 462520...
Mở
11.450 ₩
Cao
11.450 ₩
Thấp
11.230 ₩
Vốn hoá thị trường
135,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,83 N
Khối lượng
5,11 N
Cổ tức
8,75%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
61,47
Cao nhất trong 52 tuần
16.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
11.020 ₩
EPS
186 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,86 Tr
Số nhân viên
408
Mở
11.450 ₩
Cao
11.450 ₩
Thấp
11.230 ₩
Vốn hoá thị trường
135,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,83 N
Khối lượng
5,11 N
Cổ tức
8,75%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
61,47
Cao nhất trong 52 tuần
16.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
11.020 ₩
EPS
186 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,86 Tr
Số nhân viên
408
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chosun Refractories Co Ltd
Giám đốc điều hànhLee Geum Ok
Số nhân viên408
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
135,52 T
129,38 T
131,87 T
126,22 T
Giá vốn hàng bán
115,97 T
114,10 T
111,23 T
113,43 T
Chi phí doanh thu
115,97 T
114,10 T
111,23 T
113,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
565,30 Tr
1,99 T
499,02 Tr
719,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,08 T
10,02 T
10,31 T
9,88 T
Chi phí hoạt động
9,37 T
13,00 T
11,68 T
11,78 T
Tổng chi phí hoạt động
125,34 T
127,10 T
122,91 T
125,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,19 T
2,28 T
8,96 T
1,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
135,09 Tr
681,61 Tr
123,03 Tr
-531,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
806,55 Tr
-1,73 T
10,01 T
-3,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
804,25 Tr
13,30 T
10,02 T
-2,90 T
Chi phí thuế thu nhập
1,95 T
-2,80 T
2,54 T
1,15 T
Thuế suất hiệu dụng
241,99%
161,79%
25,38%
-33,90%
Chi phí hoạt động khác
205,64 Tr
593,50 Tr
310,65 Tr
184,91 Tr
Thu nhập ròng
-1,28 T
964,13 Tr
7,32 T
-4,81 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,95%
0,75%
5,55%
-3,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
673,65 Tr
252,60 Tr
1,87 T
771,29 Tr
Chi phí lãi suất
-2,19 T
-2,03 T
-1,81 T
-1,81 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,52 T
-1,77 T
67,21 Tr
-1,03 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
408,50 Tr
399,81 Tr
367,68 Tr
362,22 Tr
EBITDA
13,10 T
5,11 T
11,60 T
3,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-76,77 Tr
77,34 Tr
5,24 Tr
61,54 Tr
Các ứng dụng của Google