Finance

Danh sách
4624:TYO
Isamu Paint Co Ltd
3.905,00 ¥
-1,14%
(-45,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4624...
Mở
3.905 ¥
Cao
3.905 ¥
Thấp
3.905 ¥
Vốn hoá thị trường
7,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 N
Khối lượng
100,00
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,08
Cao nhất trong 52 tuần
4.300 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.345 ¥
EPS
430 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,91 Tr
Số nhân viên
213
Mở
3.905 ¥
Cao
3.905 ¥
Thấp
3.905 ¥
Vốn hoá thị trường
7,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 N
Khối lượng
100,00
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,08
Cao nhất trong 52 tuần
4.300 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.345 ¥
EPS
430 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,91 Tr
Số nhân viên
213
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Isamu Paint Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên213
Ngày thành lập1927
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webisamu.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,10 T
2,14 T
2,18 T
2,22 T
Giá vốn hàng bán
1,48 T
1,32 T
1,51 T
1,43 T
Chi phí doanh thu
1,48 T
1,32 T
1,51 T
1,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
454,00 Tr
479,00 Tr
474,00 Tr
486,00 Tr
Chi phí hoạt động
454,00 Tr
478,00 Tr
471,00 Tr
486,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,94 T
1,80 T
1,98 T
1,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
167,00 Tr
339,00 Tr
201,00 Tr
301,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,00 Tr
2,00 Tr
22,00 Tr
14,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
204,00 Tr
375,00 Tr
242,00 Tr
350,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
204,00 Tr
375,00 Tr
242,00 Tr
350,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,00 Tr
106,00 Tr
68,00 Tr
111,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,00%
28,27%
28,10%
31,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
149,00 Tr
266,00 Tr
169,00 Tr
235,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,09%
12,46%
7,75%
10,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,00 Tr
34,00 Tr
19,00 Tr
35,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
22,00 Tr
34,00 Tr
19,00 Tr
35,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
218,50 Tr
391,75 Tr
255,75 Tr
355,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google