Finance

Danh sách
4620:TYO
Fujikura Kasei Co Ltd
1.089,00 ¥
+0,46%
(+5,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4620...
Mở
1.078 ¥
Cao
1.104 ¥
Thấp
1.074 ¥
Vốn hoá thị trường
33,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
123,10 N
Khối lượng
116,20 N
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
8,47
Cao nhất trong 52 tuần
1.318 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
576 ¥
EPS
129 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,83 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.078 ¥
Cao
1.104 ¥
Thấp
1.074 ¥
Vốn hoá thị trường
33,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
123,10 N
Khối lượng
116,20 N
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
8,47
Cao nhất trong 52 tuần
1.318 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
576 ¥
EPS
129 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,83 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujikura Kasei Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập22 thg 9, 1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webfkkasei.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,28 T
14,53 T
14,15 T
15,78 T
Giá vốn hàng bán
9,24 T
10,15 T
9,77 T
11,08 T
Chi phí doanh thu
9,24 T
10,15 T
9,77 T
11,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
2,82 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,58 T
3,62 T
504,00 Tr
3,96 T
Chi phí hoạt động
3,58 T
3,62 T
3,88 T
3,96 T
Tổng chi phí hoạt động
12,82 T
13,77 T
13,66 T
15,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
465,00 Tr
762,00 Tr
493,00 Tr
742,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
53,00 Tr
-20,00 Tr
17,00 Tr
69,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
523,00 Tr
989,00 Tr
1,85 T
1,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
471,00 Tr
879,00 Tr
597,00 Tr
920,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
99,00 Tr
180,00 Tr
404,00 Tr
447,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,93%
18,20%
21,81%
28,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
370,00 Tr
764,00 Tr
1,51 T
1,09 T
Biên lợi nhuận ròng
2,79%
5,26%
10,69%
6,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,00 Tr
112,00 Tr
75,00 Tr
125,00 Tr
Chi phí lãi suất
-15,00 Tr
-18,00 Tr
-29,00 Tr
-36,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,00 Tr
94,00 Tr
46,00 Tr
89,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
524,00 Tr
-
EBITDA
851,00 Tr
1,19 T
892,25 Tr
1,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google