Finance

Danh sách
4619:TYO
Nihon Tokushu Toryo Co Ltd
2.581,00 ¥
+1,14%
(+29,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4619...
Mở
2.552 ¥
Cao
2.589 ¥
Thấp
2.549 ¥
Vốn hoá thị trường
60,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,49 N
Khối lượng
19,40 N
Cổ tức
4,84%
Cổ tức hằng quý
31 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,40
Cao nhất trong 52 tuần
2.761 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.015 ¥
EPS
275 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,01 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.552 ¥
Cao
2.589 ¥
Thấp
2.549 ¥
Vốn hoá thị trường
60,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,49 N
Khối lượng
19,40 N
Cổ tức
4,84%
Cổ tức hằng quý
31 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,40
Cao nhất trong 52 tuần
2.761 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.015 ¥
EPS
275 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,01 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nihon Tokushu Toryo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập1 thg 6, 1929
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webnttoryo.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,16 T
15,77 T
15,82 T
15,66 T
Giá vốn hàng bán
11,72 T
12,02 T
11,79 T
11,73 T
Chi phí doanh thu
11,72 T
12,02 T
11,79 T
11,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,91 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,60 T
2,66 T
851,00 Tr
2,78 T
Chi phí hoạt động
2,60 T
2,66 T
2,76 T
2,78 T
Tổng chi phí hoạt động
14,32 T
14,67 T
14,55 T
14,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
844,00 Tr
1,10 T
1,27 T
1,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
78,00 Tr
48,00 Tr
-102,00 Tr
45,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,86 T
2,09 T
1,75 T
2,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,37 T
1,95 T
2,06 T
2,33 T
Chi phí thuế thu nhập
349,00 Tr
403,00 Tr
446,00 Tr
367,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,74%
19,32%
25,44%
15,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,44 T
1,54 T
1,11 T
1,82 T
Biên lợi nhuận ròng
9,48%
9,78%
7,00%
11,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,00 Tr
118,00 Tr
139,00 Tr
155,00 Tr
Chi phí lãi suất
-12,00 Tr
-14,00 Tr
-8,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
31,00 Tr
104,00 Tr
131,00 Tr
145,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,53 T
-
1,97 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google