Finance

Danh sách
Tại sao 4616 tăng 2,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
4616:TYO
Kawakami Paint Mfg Co Ltd
2.731,00 ¥
+2,48%
(+66,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4616...
Mở
2.698 ¥
Cao
2.851 ¥
Thấp
2.655 ¥
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,24 N
Khối lượng
3,60 N
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
11,41
Cao nhất trong 52 tuần
2.851 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.765 ¥
EPS
239 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
996,12 N
Số nhân viên
132
Mở
2.698 ¥
Cao
2.851 ¥
Thấp
2.655 ¥
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,24 N
Khối lượng
3,60 N
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
11,41
Cao nhất trong 52 tuần
2.851 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.765 ¥
EPS
239 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
996,12 N
Số nhân viên
132
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kawakami Paint Mfg Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên132
Ngày thành lập1901
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,50 T
1,63 T
1,41 T
1,72 T
Giá vốn hàng bán
1,24 T
1,33 T
1,16 T
1,31 T
Chi phí doanh thu
1,24 T
1,33 T
1,16 T
1,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
236,00 Tr
242,00 Tr
242,00 Tr
242,00 Tr
Chi phí hoạt động
236,00 Tr
242,00 Tr
242,00 Tr
242,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,47 T
1,57 T
1,40 T
1,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,00 Tr
63,00 Tr
11,00 Tr
176,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
11,00 Tr
5,00 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,00 Tr
77,00 Tr
19,00 Tr
190,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,00 Tr
79,00 Tr
19,00 Tr
190,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,00 Tr
23,00 Tr
4,00 Tr
51,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,44%
29,87%
21,05%
26,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
29,00 Tr
54,00 Tr
15,00 Tr
139,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,93%
3,31%
1,06%
8,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
11,00 Tr
8,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,00 Tr
6,00 Tr
3,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,75 Tr
101,75 Tr
49,75 Tr
215,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google