Finance

Danh sách
4613:TYO
Công ty TNHH Sơn Kansai
2.760,50 ¥
-1,88%
(-53,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4613...
Mở
2.795 ¥
Cao
2.809 ¥
Thấp
2.758 ¥
Vốn hoá thị trường
491,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
776,28 N
Khối lượng
919,50 N
Cổ tức
3,98%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,86
Cao nhất trong 52 tuần
3.091 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.224 ¥
EPS
139 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
257,17 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
2.795 ¥
Cao
2.809 ¥
Thấp
2.758 ¥
Vốn hoá thị trường
491,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
776,28 N
Khối lượng
919,50 N
Cổ tức
3,98%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,86
Cao nhất trong 52 tuần
3.091 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.224 ¥
EPS
139 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
257,17 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kansai Paint Co., Ltd. is a Japanese, Osaka-based chemical company whose main products are automotive, industrial and decorative coatings. The company is one of the world's top ten paint manufacturers with manufacturing sites in over 43 countries across the world. Kansai Paint is a member of the Mitsubishi UFJ Financial Group keiretsu. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty TNHH Sơn Kansai
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,7 N
Ngày thành lập17 thg 5, 1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webkansai.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
157,85 T / 168,23 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
144,54 T
153,20 T
147,38 T
157,85 T
Giá vốn hàng bán
97,84 T
103,06 T
99,40 T
106,79 T
Chi phí doanh thu
97,84 T
103,06 T
99,40 T
106,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
10,48 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,62 T
35,44 T
14,98 T
40,57 T
Chi phí hoạt động
34,62 T
35,44 T
37,27 T
40,57 T
Tổng chi phí hoạt động
132,46 T
138,50 T
136,67 T
147,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,08 T
14,70 T
10,71 T
10,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,00 Tr
-1,96 T
-1,09 T
-538,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,17 T
20,54 T
8,53 T
13,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,30 T
16,78 T
9,90 T
13,64 T
Chi phí thuế thu nhập
4,81 T
6,16 T
6,28 T
5,51 T
Thuế suất hiệu dụng
36,52%
30,02%
73,67%
40,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,71 T
13,80 T
1,66 T
6,48 T
Biên lợi nhuận ròng
5,33%
9,00%
1,13%
4,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
689,00 Tr
558,00 Tr
531,00 Tr
654,00 Tr
Chi phí lãi suất
-891,00 Tr
-652,00 Tr
-1,04 T
-638,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-202,00 Tr
-94,00 Tr
-505,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
11,83 T
-
EBITDA
18,64 T
21,16 T
17,86 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google