Finance

Danh sách
4612:TYO
Sơn Nippon
1.158,50 ¥
-1,82%
(-21,50) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4612...
Mở
1.171 ¥
Cao
1.175 ¥
Thấp
1.158 ¥
Vốn hoá thị trường
2,75 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,28 Tr
Khối lượng
2,76 Tr
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
13,67
Cao nhất trong 52 tuần
1.282 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
950 ¥
EPS
85 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
320,70 Tr
Số nhân viên
38 N
Mở
1.171 ¥
Cao
1.175 ¥
Thấp
1.158 ¥
Vốn hoá thị trường
2,75 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,28 Tr
Khối lượng
2,76 Tr
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
13,67
Cao nhất trong 52 tuần
1.282 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
950 ¥
EPS
85 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
320,70 Tr
Số nhân viên
38 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sơn Nippon
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên38,5 N
Ngày thành lập14 thg 3, 1881
Trụ sở chínhŌsaka, Kansai, Nhật Bản
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
533,40 T / 506,45 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
460,90 T
455,85 T
490,28 T
533,40 T
Giá vốn hàng bán
265,57 T
260,29 T
275,24 T
305,25 T
Chi phí doanh thu
265,57 T
260,29 T
275,24 T
305,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
130,20 T
133,57 T
143,10 T
145,58 T
Chi phí hoạt động
127,37 T
135,61 T
141,95 T
148,93 T
Tổng chi phí hoạt động
392,94 T
395,90 T
417,19 T
454,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,96 T
59,95 T
73,08 T
79,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
2,68 T
-2,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
67,26 T
68,01 T
67,87 T
76,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,90 T
65,16 T
70,00 T
74,25 T
Chi phí thuế thu nhập
21,02 T
23,10 T
15,91 T
22,54 T
Thuế suất hiệu dụng
31,25%
33,96%
23,45%
29,51%
Chi phí hoạt động khác
-2,83 T
2,04 T
-1,15 T
3,35 T
Thu nhập ròng
46,17 T
45,46 T
51,52 T
53,63 T
Biên lợi nhuận ròng
10,02%
9,97%
10,51%
10,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,89 T
3,21 T
3,80 T
4,53 T
Chi phí lãi suất
-6,49 T
-
-7,58 T
-10,29 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,60 T
3,21 T
-3,77 T
-5,76 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
87,31 T
82,18 T
94,47 T
98,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
297,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google