Finance

Danh sách
4611:TYO
Dai Nippon Toryo Co Ltd
1.582,00 ¥
+1,74%
(+27,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4611...
Mở
1.562 ¥
Cao
1.582 ¥
Thấp
1.551 ¥
Vốn hoá thị trường
47,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,73 N
Khối lượng
66,60 N
Cổ tức
3,67%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2023
Chỉ số P/E
18,01
Cao nhất trong 52 tuần
1.649 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.189 ¥
EPS
88 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,59 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.562 ¥
Cao
1.582 ¥
Thấp
1.551 ¥
Vốn hoá thị trường
47,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,73 N
Khối lượng
66,60 N
Cổ tức
3,67%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2023
Chỉ số P/E
18,01
Cao nhất trong 52 tuần
1.649 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.189 ¥
EPS
88 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,59 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dai Nippon Toryo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,52 N
Ngày thành lập25 thg 7, 1929
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webdnt.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,66 T
24,28 T
23,51 T
25,41 T
Giá vốn hàng bán
17,21 T
17,72 T
16,82 T
17,76 T
Chi phí doanh thu
17,21 T
17,72 T
16,82 T
17,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
2,13 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,34 T
5,39 T
3,70 T
5,79 T
Chi phí hoạt động
5,34 T
5,39 T
5,83 T
5,79 T
Tổng chi phí hoạt động
22,55 T
23,11 T
22,65 T
23,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,11 T
1,17 T
867,00 Tr
1,85 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
70,00 Tr
-130,00 Tr
-64,00 Tr
174,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,82 T
1,05 T
-310,00 Tr
1,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,28 T
1,30 T
958,00 Tr
2,19 T
Chi phí thuế thu nhập
661,00 Tr
383,00 Tr
175,00 Tr
400,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,34%
36,37%
-56,45%
22,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,02 T
615,00 Tr
-332,00 Tr
1,21 T
Biên lợi nhuận ròng
4,33%
2,53%
-1,41%
4,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,00 Tr
141,00 Tr
36,00 Tr
117,00 Tr
Chi phí lãi suất
-54,00 Tr
-56,00 Tr
-61,00 Tr
-76,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
85,00 Tr
-25,00 Tr
41,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,85 T
-
1,64 T
2,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google