Finance

Danh sách
460A:TYO
Branu Inc
1.145,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 12:46:38 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 460A...
Mở
1.127 ¥
Cao
1.146 ¥
Thấp
1.102 ¥
Vốn hoá thị trường
5,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,19 N
Khối lượng
10,30 N
Chỉ số P/E
13,68
Cao nhất trong 52 tuần
1.738 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
555 ¥
EPS
84 ¥
Số nhân viên
108
Mở
1.127 ¥
Cao
1.146 ¥
Thấp
1.102 ¥
Vốn hoá thị trường
5,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,19 N
Khối lượng
10,30 N
Chỉ số P/E
13,68
Cao nhất trong 52 tuần
1.738 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
555 ¥
EPS
84 ¥
Số nhân viên
108
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Branu Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên108
Ngày thành lập18 thg 8, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webbranu.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
636,00 Tr
545,00 Tr
749,00 Tr
784,00 Tr
Giá vốn hàng bán
108,00 Tr
111,00 Tr
125,00 Tr
135,00 Tr
Chi phí doanh thu
108,00 Tr
111,00 Tr
125,00 Tr
135,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
375,00 Tr
411,00 Tr
477,00 Tr
510,00 Tr
Chi phí hoạt động
391,00 Tr
411,00 Tr
477,00 Tr
510,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
499,00 Tr
522,00 Tr
602,00 Tr
645,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
137,00 Tr
23,00 Tr
147,00 Tr
139,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-20,00 Tr
2,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
138,00 Tr
3,00 Tr
149,00 Tr
137,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
138,00 Tr
3,00 Tr
149,00 Tr
137,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,00 Tr
1,00 Tr
51,00 Tr
48,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,46%
33,33%
34,23%
35,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
107,00 Tr
2,00 Tr
98,00 Tr
89,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,82%
0,37%
13,08%
11,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,00 Tr
-
-
-
EBITDA
139,50 Tr
25,50 Tr
151,50 Tr
141,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google