Finance

Danh sách
Tại sao 460860 tăng 2,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
460860:KRX
Dongkuk Steel Mill Co Ltd
10.100,00 ₩
+2,64%
(+260,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:24 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 460860...
Mở
9.400 ₩
Cao
10.100 ₩
Thấp
9.390 ₩
Vốn hoá thị trường
501,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
332,12 N
Khối lượng
358,35 N
Cổ tức
3,96%
Cổ tức hằng quý
100 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,63
Cao nhất trong 52 tuần
17.710 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.760 ₩
EPS
292 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
9.400 ₩
Cao
10.100 ₩
Thấp
9.390 ₩
Vốn hoá thị trường
501,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
332,12 N
Khối lượng
358,35 N
Cổ tức
3,96%
Cổ tức hằng quý
100 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,63
Cao nhất trong 52 tuần
17.710 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.760 ₩
EPS
292 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dongkuk Steel Mill Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,07 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
769,22 T
815,01 T
857,16 T
995,51 T
Giá vốn hàng bán
692,11 T
761,17 T
781,32 T
886,53 T
Chi phí doanh thu
692,11 T
761,17 T
781,32 T
886,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,20 T
2,18 T
2,04 T
2,18 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,65 T
49,16 T
50,57 T
59,27 T
Chi phí hoạt động
52,61 T
53,12 T
54,39 T
63,42 T
Tổng chi phí hoạt động
744,72 T
814,29 T
835,72 T
949,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,49 T
717,88 Tr
21,44 T
45,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,62 T
588,74 Tr
5,79 T
-10,29 T
EBT bao gồm các mục bất thường
12,71 T
-17,20 T
7,68 T
17,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,93 T
-16,82 T
8,05 T
18,08 T
Chi phí thuế thu nhập
2,65 T
-3,74 T
1,47 T
5,74 T
Thuế suất hiệu dụng
20,87%
21,75%
19,13%
33,01%
Chi phí hoạt động khác
152,00 Tr
206,00 Tr
132,00 Tr
410,00 Tr
Thu nhập ròng
10,06 T
-13,46 T
6,21 T
11,65 T
Biên lợi nhuận ròng
1,31%
-1,65%
0,72%
1,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,88 T
2,43 T
2,23 T
2,29 T
Chi phí lãi suất
-13,81 T
-17,44 T
-17,58 T
-17,83 T
Chi phí lãi suất ròng
-10,93 T
-15,01 T
-15,36 T
-15,54 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,05 T
1,44 T
1,44 T
1,44 T
EBITDA
55,71 T
32,85 T
51,85 T
75,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
217,00 Tr
260,00 Tr
367,00 Tr
700,00 Tr
Các ứng dụng của Google