Finance

Beta
Danh sách
4599:TYO
StemRIM Inc
286,00 ¥
-3,38%
(-10,00) 1 ngày
1 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4599...
Mở
296 ¥
Cao
297 ¥
Thấp
285 ¥
Vốn hoá thị trường
17,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
150,68 N
Khối lượng
128,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
360 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
246 ¥
EPS
-29 ¥
Số nhân viên
45
Mở
296 ¥
Cao
297 ¥
Thấp
285 ¥
Vốn hoá thị trường
17,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
150,68 N
Khối lượng
128,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
360 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
246 ¥
EPS
-29 ¥
Số nhân viên
45
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Đã xảy ra lỗi
Giới thiệu về StemRIM Inc
Giám đốc điều hànhKensuke Tomita
Số nhân viên45
Ngày thành lập30 thg 10, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstemrim.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
337,88 Tr
316,55 Tr
407,93 Tr
340,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,81 Tr
113,68 Tr
134,03 Tr
109,97 Tr
Chi phí hoạt động
445,69 Tr
459,23 Tr
541,96 Tr
450,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
445,69 Tr
459,23 Tr
541,96 Tr
450,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-445,69 Tr
-459,23 Tr
-541,96 Tr
-450,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
63,00 N
332,00 N
-1,00 N
12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-419,78 Tr
-461,29 Tr
-526,81 Tr
-401,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-445,62 Tr
-458,94 Tr
-530,52 Tr
-427,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
910,00 N
-1,72 Tr
907,00 N
-907,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,22%
0,37%
-0,17%
0,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-420,69 Tr
-459,57 Tr
-527,72 Tr
-400,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,00 N
-
11,44 Tr
10,56 Tr
Chi phí lãi suất
-
-22,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
18,00 N
-22,00 N
11,44 Tr
10,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
29,00 Tr
-
-
EBITDA
-
-446,98 Tr
-529,59 Tr
-438,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu