Finance

Danh sách
4596:TYO
Kubota Pharmaceutical Holdings Co Ltd
66,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4596...
Mở
66 ¥
Cao
66 ¥
Thấp
65 ¥
Vốn hoá thị trường
10,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,39 Tr
Khối lượng
224,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41 ¥
EPS
-8 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,24 Tr
Số nhân viên
8
Mở
66 ¥
Cao
66 ¥
Thấp
65 ¥
Vốn hoá thị trường
10,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,39 Tr
Khối lượng
224,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41 ¥
EPS
-8 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,24 Tr
Số nhân viên
8
Giới thiệu về Kubota Pharmaceutical Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập11 thg 12, 2015
Trụ sở chínhSeattle, Washington, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,46 Tr
2,76 Tr
4,69 Tr
2,31 Tr
Giá vốn hàng bán
1,30 Tr
20,09 Tr
1,52 Tr
20,48 Tr
Chi phí doanh thu
1,30 Tr
20,09 Tr
1,52 Tr
20,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
96,68 Tr
69,74 Tr
139,33 Tr
173,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,34 Tr
152,91 Tr
166,09 Tr
143,91 Tr
Chi phí hoạt động
208,08 Tr
186,70 Tr
316,44 Tr
318,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
209,38 Tr
206,79 Tr
317,96 Tr
339,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-203,92 Tr
-204,02 Tr
-313,26 Tr
-336,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-172,00 N
217,21 Tr
-248,00 N
248,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,61 Tr
-240,80 Tr
-312,13 Tr
-336,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-203,26 Tr
13,07 Tr
-312,13 Tr
-336,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
4,07 Tr
-35,96 Tr
11,02 Tr
983,00 N
Thu nhập ròng
14,61 Tr
-240,80 Tr
-312,13 Tr
-336,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
267,68%
-8.708,86%
-6.649,47%
-14.608,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
975,00 N
739,00 N
1,51 Tr
121,00 N
Chi phí lãi suất
-140,00 N
-851,00 N
-121,00 N
-508,00 N
Chi phí lãi suất ròng
835,00 N
-112,00 N
1,39 Tr
-387,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-187,51 Tr
-187,77 Tr
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
36,00 Tr
-
12,00 Tr
Các ứng dụng của Google