Trang chủ4596 • TYO
add
Kubota Pharmaceutical Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
127,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
110,00 ¥ - 134,00 ¥
Phạm vi một năm
38,00 ¥ - 144,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,50 T JPY
Số lượng trung bình
5,71 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,46 Tr | -25,98% |
Chi phí hoạt động | 208,08 Tr | -27,14% |
Thu nhập ròng | 14,61 Tr | 104,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 267,68 | 105,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -187,51 Tr | 28,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,77 T | 1,60% |
Tổng tài sản | 1,84 T | -4,14% |
Tổng nợ | 110,92 Tr | -51,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,61 Tr | 104,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,82 Tr | 101,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,27 Tr | -4,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 627,54 Tr | 1.766,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 628,07 Tr | 294,48% |
Dòng tiền tự do | -143,11 Tr | 21,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 12, 2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
19