Finance

Beta
Danh sách
4595:TYO
Mizuho Medy Co Ltd
1.671,00 ¥
-0,18%
(-3,00) 1 ngày
17 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4595...
Mở
1.671 ¥
Cao
1.687 ¥
Thấp
1.671 ¥
Vốn hoá thị trường
31,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,72 N
Khối lượng
70,00 N
Cổ tức
5,98%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,80
Cao nhất trong 52 tuần
1.930 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.402 ¥
EPS
171 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,52 Tr
Số nhân viên
193
Mở
1.671 ¥
Cao
1.687 ¥
Thấp
1.671 ¥
Vốn hoá thị trường
31,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,72 N
Khối lượng
70,00 N
Cổ tức
5,98%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,80
Cao nhất trong 52 tuần
1.930 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.402 ¥
EPS
171 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,52 Tr
Số nhân viên
193
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Mizuho Medy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên193
Ngày thành lập2 thg 11, 1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,33 T
2,25 T
5,03 T
2,21 T
Giá vốn hàng bán
407,00 Tr
786,00 Tr
1,50 T
698,00 Tr
Chi phí doanh thu
407,00 Tr
786,00 Tr
1,50 T
698,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
819,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
567,00 Tr
746,00 Tr
218,00 Tr
750,00 Tr
Chi phí hoạt động
567,00 Tr
746,00 Tr
1,08 T
750,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
974,00 Tr
1,53 T
2,58 T
1,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
353,00 Tr
718,00 Tr
2,45 T
760,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
332,00 Tr
786,00 Tr
2,55 T
823,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
332,00 Tr
786,00 Tr
2,55 T
823,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
89,00 Tr
218,00 Tr
716,00 Tr
222,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,81%
27,74%
28,05%
26,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
243,00 Tr
568,00 Tr
1,84 T
601,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,31%
25,24%
36,49%
27,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
27,00 Tr
24,00 Tr
31,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
23,00 Tr
27,00 Tr
24,00 Tr
31,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
42,00 Tr
-
EBITDA
418,50 Tr
775,00 Tr
2,52 T
826,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu