Finance

Danh sách
Tại sao 4594 giảm 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
4594:TYO
BrightPath Biotherapeutics Co Ltd
48,00 ¥
-2,04%
(-1,00) 1 ngày
5 thg 10, 09:01:36 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4594...
Mở
48 ¥
Cao
49 ¥
Thấp
48 ¥
Vốn hoá thị trường
6,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,60 Tr
Khối lượng
88,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
96 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43 ¥
EPS
-13 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,98 Tr
Số nhân viên
23
Mở
48 ¥
Cao
49 ¥
Thấp
48 ¥
Vốn hoá thị trường
6,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,60 Tr
Khối lượng
88,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
96 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43 ¥
EPS
-13 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,98 Tr
Số nhân viên
23
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BrightPath Biotherapeutics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23
Ngày thành lập8 thg 5, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
16,50 N
16,50 N
-
51,00 N
Giá vốn hàng bán
4,00 N
4,00 N
-
21,00 N
Chi phí doanh thu
4,00 N
4,00 N
-
21,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
232,30 Tr
232,30 Tr
492,02 Tr
338,44 Tr
Chi phí hoạt động
232,30 Tr
232,30 Tr
492,02 Tr
338,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
232,30 Tr
232,30 Tr
492,02 Tr
338,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-232,29 Tr
-232,29 Tr
-492,02 Tr
-338,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,39 Tr
2,39 Tr
4,27 Tr
-18,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-230,76 Tr
-230,76 Tr
-491,75 Tr
-349,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-230,47 Tr
-230,47 Tr
-491,75 Tr
-358,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
605,00 N
605,00 N
605,00 N
605,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,26%
-0,26%
-0,12%
-0,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-231,37 Tr
-231,37 Tr
-492,36 Tr
-349,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.402.233,33%
-1.402.233,33%
-
-685.998,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 N
6,00 N
-
4,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
6,00 N
6,00 N
-
4,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google