Finance

Danh sách
4593:TYO
Healios KK
290,00 ¥
+1,05%
(+3,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4593...
Mở
285 ¥
Cao
292 ¥
Thấp
283 ¥
Vốn hoá thị trường
39,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,86 Tr
Khối lượng
721,70 N
Chỉ số P/E
104,41
Cao nhất trong 52 tuần
531 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
208 ¥
EPS
3 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,25 Tr
Số nhân viên
75
Mở
285 ¥
Cao
292 ¥
Thấp
283 ¥
Vốn hoá thị trường
39,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,86 Tr
Khối lượng
721,70 N
Chỉ số P/E
104,41
Cao nhất trong 52 tuần
531 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
208 ¥
EPS
3 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,25 Tr
Số nhân viên
75
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Healios KK
Giám đốc điều hànhHardy TS Kagimoto
Số nhân viên75
Ngày thành lập24 thg 2, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhealios.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,00 Tr
25,00 Tr
8,00 Tr
7,00 Tr
Giá vốn hàng bán
45,00 Tr
76,00 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
45,00 Tr
76,00 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
467,00 Tr
491,00 Tr
798,00 Tr
935,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
271,00 Tr
460,00 Tr
354,00 Tr
348,00 Tr
Chi phí hoạt động
733,00 Tr
950,00 Tr
1,14 T
1,28 T
Tổng chi phí hoạt động
778,00 Tr
1,03 T
1,14 T
1,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-759,00 Tr
-1,00 T
-1,13 T
-1,27 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
905,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
569,00 Tr
2,01 T
-3,46 T
1,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
569,00 Tr
1,67 T
-3,46 T
1,19 T
Chi phí thuế thu nhập
6,00 Tr
91,00 Tr
-7,00 Tr
-5,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,05%
4,53%
0,20%
-0,42%
Chi phí hoạt động khác
-5,00 Tr
-10,00 Tr
-14,00 Tr
-3,00 Tr
Thu nhập ròng
564,00 Tr
1,93 T
-3,48 T
1,19 T
Biên lợi nhuận ròng
2.968,42%
7.716,00%
-43.475,00%
17.028,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,33 T
2,51 T
326,00 Tr
2,46 T
Chi phí lãi suất
-
-717,00 Tr
-2,66 T
-
Chi phí lãi suất ròng
1,33 T
1,79 T
-2,33 T
2,46 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
9,00 Tr
-
-
EBITDA
-691,00 Tr
-929,00 Tr
-1,06 T
-1,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google