Finance

Danh sách
Tại sao 4592 tăng 5,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
4592:TYO
SanBio Co Ltd
964,00 ¥
+5,13%
(+47,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4592...
Mở
961 ¥
Cao
966 ¥
Thấp
937 ¥
Vốn hoá thị trường
75,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
850,48 N
Khối lượng
924,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.990 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
858 ¥
EPS
-48 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,72 Tr
Số nhân viên
33
Mở
961 ¥
Cao
966 ¥
Thấp
937 ¥
Vốn hoá thị trường
75,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
850,48 N
Khối lượng
924,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.990 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
858 ¥
EPS
-48 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,72 Tr
Số nhân viên
33
Giới thiệu về SanBio Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên33
Ngày thành lậpthg 2 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websanbio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
622,86 Tr
573,34 Tr
757,89 Tr
680,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
257,79 Tr
212,51 Tr
362,14 Tr
272,58 Tr
Chi phí hoạt động
880,65 Tr
785,85 Tr
1,12 T
953,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
880,65 Tr
785,85 Tr
1,12 T
953,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-880,65 Tr
-785,85 Tr
-1,12 T
-953,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-34,74 Tr
-5,62 Tr
-75,43 Tr
-5,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-730,72 Tr
-677,57 Tr
-1,13 T
-778,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-730,72 Tr
-677,57 Tr
-1,13 T
-779,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-265,21 Tr
39,08 Tr
-3,34 Tr
57,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,29%
-5,77%
0,29%
-7,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-465,51 Tr
-716,64 Tr
-1,13 T
-836,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
399,00 N
571,00 N
3,78 Tr
10,80 Tr
Chi phí lãi suất
-9,71 Tr
-9,40 Tr
-9,56 Tr
-8,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,31 Tr
-8,83 Tr
-5,78 Tr
1,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-879,15 Tr
-783,50 Tr
-1,12 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google