Finance

Danh sách
4592:TYO
SanBio Co Ltd
1.004,00 ¥
-0,59%
(-6,00) 1 ngày
24 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4592...
Mở
1.016 ¥
Cao
1.030 ¥
Thấp
995 ¥
Vốn hoá thị trường
78,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
707,75 N
Khối lượng
626,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.990 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
874 ¥
EPS
-42 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,72 Tr
Số nhân viên
33
Mở
1.016 ¥
Cao
1.030 ¥
Thấp
995 ¥
Vốn hoá thị trường
78,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
707,75 N
Khối lượng
626,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.990 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
874 ¥
EPS
-42 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,72 Tr
Số nhân viên
33
Giới thiệu về SanBio Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên33
Ngày thành lậpthg 2 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websanbio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
622,86 Tr
573,34 Tr
757,89 Tr
680,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
257,79 Tr
212,51 Tr
362,14 Tr
272,58 Tr
Chi phí hoạt động
880,65 Tr
785,85 Tr
1,12 T
953,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
880,65 Tr
785,85 Tr
1,12 T
953,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-880,65 Tr
-785,85 Tr
-1,12 T
-953,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-34,74 Tr
-5,62 Tr
-75,43 Tr
-5,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-730,72 Tr
-677,57 Tr
-1,13 T
-778,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-730,72 Tr
-677,57 Tr
-1,13 T
-779,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-265,21 Tr
39,08 Tr
-3,34 Tr
57,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,29%
-5,77%
0,29%
-7,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-465,51 Tr
-716,64 Tr
-1,13 T
-836,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
399,00 N
571,00 N
3,78 Tr
10,80 Tr
Chi phí lãi suất
-9,71 Tr
-9,40 Tr
-9,56 Tr
-8,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,31 Tr
-8,83 Tr
-5,78 Tr
1,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-879,15 Tr
-783,50 Tr
-1,12 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google