Finance

Danh sách
4590:TPE
Fukuta Electric & Machinery Co Ltd
89,40 NT$
+1,36%
(+1,20) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:31 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4590...
Mở
88,20 NT$
Cao
89,80 NT$
Thấp
88,20 NT$
Vốn hoá thị trường
4,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
259,50 N
Khối lượng
134,32 N
Cổ tức
2,57%
Cổ tức hằng quý
0,58 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,10
Cao nhất trong 52 tuần
101,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
69,20 NT$
EPS
5,55 NT$
Số nhân viên
341
Mở
88,20 NT$
Cao
89,80 NT$
Thấp
88,20 NT$
Vốn hoá thị trường
4,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
259,50 N
Khối lượng
134,32 N
Cổ tức
2,57%
Cổ tức hằng quý
0,58 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,10
Cao nhất trong 52 tuần
101,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
69,20 NT$
EPS
5,55 NT$
Số nhân viên
341
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fukuta Electric & Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên341
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
353,02 Tr
287,18 Tr
267,54 Tr
301,85 Tr
Giá vốn hàng bán
202,66 Tr
199,47 Tr
186,80 Tr
201,24 Tr
Chi phí doanh thu
202,66 Tr
199,47 Tr
186,80 Tr
201,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,44 Tr
35,20 Tr
42,36 Tr
49,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,67 Tr
53,15 Tr
62,31 Tr
52,24 Tr
Chi phí hoạt động
92,95 Tr
88,68 Tr
104,71 Tr
102,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
295,62 Tr
288,15 Tr
291,51 Tr
304,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,41 Tr
-970,00 N
-23,96 Tr
-2,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,92 Tr
124,68 Tr
95,74 Tr
32,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
92,35 Tr
131,02 Tr
81,13 Tr
44,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
92,35 Tr
131,02 Tr
81,13 Tr
44,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,47 Tr
26,22 Tr
16,21 Tr
-3,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,00%
20,01%
19,98%
-7,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
73,88 Tr
104,80 Tr
64,92 Tr
47,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,93%
36,49%
24,26%
15,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,36 Tr
7,65 Tr
8,08 Tr
12,38 Tr
Chi phí lãi suất
-6,88 Tr
-6,42 Tr
-6,11 Tr
-6,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,52 Tr
1,23 Tr
1,97 Tr
5,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
116,18 Tr
56,28 Tr
31,98 Tr
51,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google