Finance

Danh sách
4588:TPE
Arch Meter Corp
56,50 NT$
-0,18%
(-0,100) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:38 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4588...
Mở
56,50 NT$
Cao
56,50 NT$
Thấp
55,60 NT$
Vốn hoá thị trường
2,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,55 N
Khối lượng
27,31 N
Cổ tức
5,31%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,72
Cao nhất trong 52 tuần
77,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,50 NT$
EPS
3,59 NT$
Số nhân viên
120
Mở
56,50 NT$
Cao
56,50 NT$
Thấp
55,60 NT$
Vốn hoá thị trường
2,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,55 N
Khối lượng
27,31 N
Cổ tức
5,31%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,72
Cao nhất trong 52 tuần
77,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,50 NT$
EPS
3,59 NT$
Số nhân viên
120
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arch Meter Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên120
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webarchmeter.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
261,47 Tr
300,01 Tr
219,36 Tr
213,86 Tr
Giá vốn hàng bán
176,15 Tr
192,85 Tr
148,72 Tr
139,97 Tr
Chi phí doanh thu
176,15 Tr
192,85 Tr
148,72 Tr
139,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,14 Tr
10,46 Tr
11,46 Tr
10,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,40 Tr
22,69 Tr
20,65 Tr
20,55 Tr
Chi phí hoạt động
30,54 Tr
33,16 Tr
32,07 Tr
31,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
206,69 Tr
226,01 Tr
180,79 Tr
171,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,78 Tr
74,01 Tr
38,56 Tr
42,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,07 Tr
-1,79 Tr
455,00 N
109,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
49,77 Tr
70,63 Tr
33,68 Tr
39,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,77 Tr
70,63 Tr
33,68 Tr
39,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,67 Tr
14,14 Tr
6,74 Tr
8,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,42%
20,03%
20,00%
20,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
40,11 Tr
56,49 Tr
26,94 Tr
31,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,34%
18,83%
12,28%
14,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
544,00 N
1,41 Tr
528,00 N
1,64 Tr
Chi phí lãi suất
-4,48 Tr
-4,62 Tr
-4,63 Tr
-4,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,94 Tr
-3,20 Tr
-4,10 Tr
-3,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
60,26 Tr
79,95 Tr
44,30 Tr
48,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google