Finance

Danh sách
4586:TYO
MEDRx Co Ltd
58,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4586...
Vốn hoá thị trường
3,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
856,25 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
171 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48 ¥
EPS
-15 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,21 Tr
Số nhân viên
21
Vốn hoá thị trường
3,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
856,25 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
171 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48 ¥
EPS
-15 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,21 Tr
Số nhân viên
21
Giới thiệu về MEDRx Co Ltd
Giám đốc điều hànhYonehiro Matsumura
Số nhân viên21
Ngày thành lập15 thg 1, 2002
Trụ sở chínhHigashikagawa, Kagawa, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webmedrx.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
100,00 Tr
10,00 Tr
5,00 Tr
6,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-
1,00 Tr
-
2,00 Tr
Chi phí doanh thu
-
1,00 Tr
-
2,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
850,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
233,00 Tr
-643,00 Tr
251,00 Tr
302,00 Tr
Chi phí hoạt động
233,00 Tr
208,00 Tr
251,00 Tr
302,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
233,00 Tr
209,00 Tr
251,00 Tr
304,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-133,00 Tr
-199,00 Tr
-246,00 Tr
-298,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
14,00 Tr
1,00 Tr
-7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-133,00 Tr
-168,00 Tr
-235,00 Tr
-310,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-133,00 Tr
-180,00 Tr
-244,00 Tr
-310,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,00 Tr
-
3,00 Tr
3,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,26%
-
-1,28%
-0,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-140,00 Tr
-168,00 Tr
-238,00 Tr
-313,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-140,00%
-1.680,00%
-4.760,00%
-5.216,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,00 Tr
-
-
EBITDA
-123,50 Tr
-195,75 Tr
-242,75 Tr
-295,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google