Finance

Danh sách
4585:TPE
Techman Robot Inc
293,50 NT$
-0,34%
(-1,00) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:04 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4585...
Mở
296,00 NT$
Cao
296,00 NT$
Thấp
292,00 NT$
Vốn hoá thị trường
30,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
219,95 N
Khối lượng
108,89 N
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
103,53
Cao nhất trong 52 tuần
451,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
269,50 NT$
EPS
2,83 NT$
Số nhân viên
388
Mở
296,00 NT$
Cao
296,00 NT$
Thấp
292,00 NT$
Vốn hoá thị trường
30,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
219,95 N
Khối lượng
108,89 N
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
103,53
Cao nhất trong 52 tuần
451,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
269,50 NT$
EPS
2,83 NT$
Số nhân viên
388
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Techman Robot Inc
Giám đốc điều hànhChen Haw
Số nhân viên388
Ngày thành lập18 thg 9, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtm-robot.com
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
- / 0,45 NT$
Doanh thu/Ước tính (TWD)
512,18 Tr / 471,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
455,41 Tr
475,35 Tr
483,44 Tr
512,18 Tr
Giá vốn hàng bán
227,04 Tr
234,71 Tr
242,28 Tr
244,44 Tr
Chi phí doanh thu
227,04 Tr
234,71 Tr
242,28 Tr
244,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
102,62 Tr
101,96 Tr
100,60 Tr
113,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
115,85 Tr
111,27 Tr
114,43 Tr
113,30 Tr
Chi phí hoạt động
218,47 Tr
213,23 Tr
215,03 Tr
227,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
445,51 Tr
447,94 Tr
457,31 Tr
471,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,90 Tr
27,42 Tr
26,13 Tr
40,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,33 Tr
748,00 N
-42,00 N
31,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,07 Tr
70,43 Tr
76,50 Tr
138,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,41 Tr
57,88 Tr
66,08 Tr
133,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,15 Tr
7,26 Tr
8,73 Tr
14,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,25%
10,31%
11,41%
10,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
36,92 Tr
63,17 Tr
67,77 Tr
123,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,11%
13,29%
14,02%
24,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,41
0,65
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,44 Tr
15,83 Tr
31,85 Tr
60,50 Tr
Chi phí lãi suất
-747,00 N
-
-930,00 N
-532,00 N
Chi phí lãi suất ròng
8,70 Tr
15,83 Tr
30,92 Tr
59,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,92 Tr
29,59 Tr
33,36 Tr
51,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-623,00 N
-
-61,00 N
-
Các ứng dụng của Google