Finance

Danh sách
4583:TPE
Apex Dynamics Inc
416,00 NT$
-0,72%
(-3,00) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:15 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4583...
Mở
418,00 NT$
Cao
420,50 NT$
Thấp
415,00 NT$
Vốn hoá thị trường
33,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,32 N
Khối lượng
59,66 N
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
2,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
30,88
Cao nhất trong 52 tuần
843,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
413,50 NT$
EPS
13,47 NT$
Mở
418,00 NT$
Cao
420,50 NT$
Thấp
415,00 NT$
Vốn hoá thị trường
33,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,32 N
Khối lượng
59,66 N
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
2,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
30,88
Cao nhất trong 52 tuần
843,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
413,50 NT$
EPS
13,47 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Apex Dynamics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webapexdyna.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
692,29 Tr
762,00 Tr
858,34 Tr
902,43 Tr
Giá vốn hàng bán
332,68 Tr
372,01 Tr
402,33 Tr
435,78 Tr
Chi phí doanh thu
332,68 Tr
372,01 Tr
402,33 Tr
435,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,20 Tr
10,07 Tr
11,38 Tr
13,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
146,91 Tr
148,25 Tr
139,77 Tr
152,28 Tr
Chi phí hoạt động
156,11 Tr
158,32 Tr
151,15 Tr
165,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
488,80 Tr
530,33 Tr
553,48 Tr
601,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
203,50 Tr
231,66 Tr
304,86 Tr
301,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,19 Tr
10,30 Tr
8,46 Tr
14,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
301,40 Tr
358,07 Tr
351,90 Tr
337,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
301,39 Tr
358,08 Tr
351,90 Tr
337,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,75 Tr
67,58 Tr
66,48 Tr
77,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,16%
18,87%
18,89%
22,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
243,64 Tr
290,50 Tr
285,42 Tr
260,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,19%
38,12%
33,25%
28,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,04
3,63
3,00
3,25
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,67 Tr
21,92 Tr
21,99 Tr
23,43 Tr
Chi phí lãi suất
-1,98 Tr
-1,96 Tr
-1,90 Tr
-1,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
18,70 Tr
19,96 Tr
20,09 Tr
21,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
264,79 Tr
292,50 Tr
365,50 Tr
360,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,00 N
-
-
-143,00 N
Các ứng dụng của Google