Trang chủ458350 • KOSDAQ
add
ESteem Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.380,00 ₩ - 10.350,00 ₩
Phạm vi một năm
8.390,00 ₩ - 42.350,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
81,54 T KRW
Số lượng trung bình
1,10 Tr
Tỷ số P/E
39,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,04 T | -12,04% |
Chi phí hoạt động | 8,37 T | -3,73% |
Thu nhập ròng | 707,08 Tr | -39,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,82 | -30,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 903,46 Tr | -50,40% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,62 T | 4,97% |
Tổng tài sản | 25,07 T | 15,13% |
Tổng nợ | 9,67 T | 2,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 707,08 Tr | -39,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,80 T | 430,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,91 Tr | 48,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -196,40 Tr | 2,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,58 T | 774,60% |
Dòng tiền tự do | 2,71 T | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
68