Finance

Danh sách
4582:TYO
Symbio Pharmaceuticals Ltd
56,00 ¥
-1,75%
(-1,00) 1 ngày
29 thg 9, 13:22:32 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4582...
Mở
58 ¥
Cao
58 ¥
Thấp
55 ¥
Vốn hoá thị trường
4,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
819,63 N
Khối lượng
385,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
229 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
53 ¥
EPS
-98 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,40 Tr
Số nhân viên
91
Mở
58 ¥
Cao
58 ¥
Thấp
55 ¥
Vốn hoá thị trường
4,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
819,63 N
Khối lượng
385,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
229 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
53 ¥
EPS
-98 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,40 Tr
Số nhân viên
91
Giới thiệu về Symbio Pharmaceuticals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên91
Ngày thành lập25 thg 3, 2005
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
324,17 Tr
336,19 Tr
233,46 Tr
235,54 Tr
Giá vốn hàng bán
122,29 Tr
84,64 Tr
60,63 Tr
71,37 Tr
Chi phí doanh thu
122,29 Tr
84,64 Tr
60,63 Tr
71,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
868,70 Tr
846,40 Tr
1,99 T
-1,99 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
518,54 Tr
506,73 Tr
522,11 Tr
3,45 T
Chi phí hoạt động
1,39 T
1,35 T
2,51 T
1,46 T
Tổng chi phí hoạt động
1,51 T
1,44 T
2,57 T
1,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,19 T
-1,10 T
-2,34 T
-1,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,57 Tr
14,49 Tr
-6,26 Tr
85,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,20 T
-1,19 T
-2,39 T
-1,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,20 T
-1,09 T
-2,39 T
-1,22 T
Chi phí thuế thu nhập
-3,66 Tr
18,88 Tr
13,97 Tr
4,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,30%
-1,58%
-0,58%
-0,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,20 T
-1,21 T
-2,40 T
-1,22 T
Biên lợi nhuận ròng
-369,09%
-360,02%
-1.028,60%
-516,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,73 Tr
653,00 N
2,25 Tr
-
Chi phí lãi suất
-29,04 Tr
-11,12 Tr
-16,63 Tr
-16,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,31 Tr
-10,47 Tr
-14,38 Tr
-16,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google