Finance

Danh sách
4581:TPE
World Known MFG (Cayman) Ltd
48,10 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 12:00:11 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4581...
Vốn hoá thị trường
1,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,21 N
Khối lượng
300,00
Cổ tức
6,24%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,91
Cao nhất trong 52 tuần
55,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,10 NT$
EPS
3,46 NT$
Số nhân viên
291
Vốn hoá thị trường
1,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,21 N
Khối lượng
300,00
Cổ tức
6,24%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,91
Cao nhất trong 52 tuần
55,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,10 NT$
EPS
3,46 NT$
Số nhân viên
291
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về World Known MFG (Cayman) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên291
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webwkgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
266,18 Tr
257,69 Tr
279,27 Tr
317,15 Tr
Giá vốn hàng bán
180,19 Tr
181,66 Tr
186,46 Tr
213,27 Tr
Chi phí doanh thu
180,19 Tr
181,66 Tr
186,46 Tr
213,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,33 Tr
6,26 Tr
9,70 Tr
9,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,86 Tr
37,55 Tr
36,47 Tr
36,86 Tr
Chi phí hoạt động
39,19 Tr
43,82 Tr
46,17 Tr
46,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
219,38 Tr
225,48 Tr
232,63 Tr
259,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,81 Tr
32,20 Tr
46,65 Tr
57,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,64 Tr
1,50 Tr
1,51 Tr
709,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
51,11 Tr
31,55 Tr
39,32 Tr
44,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,11 Tr
31,50 Tr
39,52 Tr
45,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,11 Tr
3,65 Tr
9,45 Tr
5,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,78%
11,57%
24,04%
13,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
41,00 Tr
27,91 Tr
29,88 Tr
39,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,40%
10,83%
10,70%
12,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,78 Tr
6,53 Tr
6,33 Tr
6,86 Tr
Chi phí lãi suất
-3,89 Tr
-5,12 Tr
-5,45 Tr
-5,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
891,00 N
1,41 Tr
881,00 N
1,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,11 Tr
41,53 Tr
56,38 Tr
67,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-43,00 N
-
-110,00 N
Các ứng dụng của Google