Finance

Beta
Danh sách
4579:TYO
RaQualia Pharma Inc
495,00 ¥
-1,20%
(-6,00) 1 ngày
2 thg 6, 09:10:55 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4579...
Mở
502 ¥
Cao
502 ¥
Thấp
492 ¥
Vốn hoá thị trường
12,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
247,36 N
Khối lượng
29,50 N
Chỉ số P/E
1.351,31
Cao nhất trong 52 tuần
1.465 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
484 ¥
EPS
0 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,39 Tr
Số nhân viên
85
Mở
502 ¥
Cao
502 ¥
Thấp
492 ¥
Vốn hoá thị trường
12,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
247,36 N
Khối lượng
29,50 N
Chỉ số P/E
1.351,31
Cao nhất trong 52 tuần
1.465 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
484 ¥
EPS
0 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,39 Tr
Số nhân viên
85
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về RaQualia Pharma Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên85
Ngày thành lập19 thg 2, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
569,59 Tr
775,05 Tr
1,67 T
801,00 Tr
Giá vốn hàng bán
166,66 Tr
158,07 Tr
164,78 Tr
181,00 Tr
Chi phí doanh thu
166,66 Tr
158,07 Tr
164,78 Tr
181,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
396,94 Tr
454,60 Tr
362,13 Tr
477,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
290,11 Tr
316,93 Tr
21,32 Tr
304,00 Tr
Chi phí hoạt động
687,04 Tr
771,53 Tr
675,45 Tr
781,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
853,70 Tr
929,60 Tr
840,23 Tr
962,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-284,11 Tr
-154,55 Tr
827,74 Tr
-161,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-23,93 Tr
11,07 Tr
-34,76 Tr
-10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-320,22 Tr
-135,24 Tr
863,66 Tr
-159,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-351,22 Tr
-135,24 Tr
837,66 Tr
-148,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,56 Tr
78,99 Tr
21,68 Tr
66,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-8,92%
-58,41%
2,51%
-41,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-348,78 Tr
-214,24 Tr
841,98 Tr
-225,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-61,23%
-27,64%
50,48%
-28,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,84 Tr
5,64 Tr
11,40 Tr
15,00 Tr
Chi phí lãi suất
-15,53 Tr
-14,75 Tr
-14,07 Tr
-15,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,69 Tr
-9,10 Tr
-2,67 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
7,00 Tr
-
EBITDA
-165,96 Tr
-33,70 Tr
956,64 Tr
-51,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu