Finance

Danh sách
4577:TYO
Daito Pharmaceutical Co Ltd
1.380,00 ¥
+0,36%
(+5,00) 1 ngày
27 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4577...
Mở
1.375 ¥
Cao
1.385 ¥
Thấp
1.361 ¥
Vốn hoá thị trường
39,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,29 N
Khối lượng
59,00 N
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,84
Cao nhất trong 52 tuần
1.521 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.120 ¥
EPS
107 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,51 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.375 ¥
Cao
1.385 ¥
Thấp
1.361 ¥
Vốn hoá thị trường
39,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,29 N
Khối lượng
59,00 N
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,84
Cao nhất trong 52 tuần
1.521 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.120 ¥
EPS
107 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,51 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Daito Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập30 thg 6, 1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
13,01 T
12,13 T
11,59 T
13,92 T
Giá vốn hàng bán
10,45 T
9,92 T
9,24 T
11,14 T
Chi phí doanh thu
10,45 T
9,92 T
9,24 T
11,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,56 T
1,58 T
1,23 T
1,90 T
Chi phí hoạt động
1,56 T
1,58 T
1,23 T
1,90 T
Tổng chi phí hoạt động
12,01 T
11,50 T
10,46 T
13,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,00 T
627,00 Tr
1,13 T
884,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 Tr
102,00 Tr
-1,00 Tr
-49,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,05 T
782,00 Tr
1,44 T
795,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
975,00 Tr
789,00 Tr
1,21 T
838,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
376,00 Tr
237,00 Tr
387,00 Tr
-72,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,74%
30,31%
26,97%
-9,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
696,00 Tr
537,00 Tr
1,03 T
894,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,35%
4,43%
8,92%
6,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,00 Tr
7,00 Tr
29,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-30,00 Tr
-33,00 Tr
-33,00 Tr
-34,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
-26,00 Tr
-4,00 Tr
-34,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,08 T
1,69 T
2,21 T
1,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google