Finance

Danh sách
4576:TPE
Hiwin Mikrosystem Corp
237,50 NT$
+0,64%
(+1,50) 1 ngày
1 thg 10, 13:30:36 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4576...
Mở
237,00 NT$
Cao
238,50 NT$
Thấp
230,50 NT$
Vốn hoá thị trường
28,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,78 Tr
Khối lượng
1,07 Tr
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,20 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
72,58
Cao nhất trong 52 tuần
291,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
98,00 NT$
EPS
3,27 NT$
Số nhân viên
628
Mở
237,00 NT$
Cao
238,50 NT$
Thấp
230,50 NT$
Vốn hoá thị trường
28,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,78 Tr
Khối lượng
1,07 Tr
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,20 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
72,58
Cao nhất trong 52 tuần
291,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
98,00 NT$
EPS
3,27 NT$
Số nhân viên
628
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hiwin Mikrosystem Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên628
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhiwinmikro.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
689,24 Tr
755,29 Tr
855,04 Tr
1,02 T
Giá vốn hàng bán
456,69 Tr
465,08 Tr
521,47 Tr
643,77 Tr
Chi phí doanh thu
456,69 Tr
465,08 Tr
521,47 Tr
643,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
67,20 Tr
76,69 Tr
77,81 Tr
72,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
93,68 Tr
113,61 Tr
113,39 Tr
123,50 Tr
Chi phí hoạt động
160,88 Tr
190,30 Tr
191,19 Tr
196,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
617,57 Tr
655,38 Tr
712,66 Tr
839,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,67 Tr
99,90 Tr
142,38 Tr
183,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,95 Tr
2,92 Tr
2,88 Tr
3,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
92,09 Tr
107,90 Tr
156,34 Tr
153,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
92,09 Tr
107,90 Tr
156,34 Tr
153,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,12 Tr
12,69 Tr
25,45 Tr
29,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,42%
11,76%
16,28%
19,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
72,10 Tr
90,30 Tr
115,51 Tr
114,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,46%
11,96%
13,51%
11,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,60
0,75
0,96
0,96
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,99 Tr
7,74 Tr
7,94 Tr
9,52 Tr
Chi phí lãi suất
-2,79 Tr
-6,51 Tr
-6,54 Tr
-6,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,21 Tr
1,23 Tr
1,40 Tr
3,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
109,53 Tr
144,40 Tr
186,65 Tr
228,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-13,00 N
-211,00 N
Các ứng dụng của Google