Trang chủ457600 • KOSDAQ
add
Vect Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.085,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.015,00 ₩ - 2.090,00 ₩
Phạm vi một năm
1.592,00 ₩ - 6.280,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
28,24 T KRW
Số lượng trung bình
42,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,61 T | -44,77% |
Chi phí hoạt động | 2,54 T | -55,13% |
Thu nhập ròng | -1,98 T | 20,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,04 | -43,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -744,65 Tr | 69,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,92 T | -71,77% |
Tổng tài sản | 40,04 T | -22,76% |
Tổng nợ | 21,53 T | -23,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,98 T | 20,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -408,89 Tr | 94,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 32,21 Tr | 114,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 504,91 Tr | -96,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 128,19 Tr | -97,63% |
Dòng tiền tự do | -1,92 T | -164,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
54