Finance

Danh sách
4575:TYO
CanBas Co Ltd (Parent)
802,00 ¥
-1,11%
(-9,00) 1 ngày
21 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4575...
Mở
856 ¥
Cao
860 ¥
Thấp
791 ¥
Vốn hoá thị trường
15,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
266,92 N
Khối lượng
416,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.558 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
506 ¥
EPS
-66 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,66 Tr
Số nhân viên
14
Mở
856 ¥
Cao
860 ¥
Thấp
791 ¥
Vốn hoá thị trường
15,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
266,92 N
Khối lượng
416,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.558 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
506 ¥
EPS
-66 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,66 Tr
Số nhân viên
14
Giới thiệu về CanBas Co Ltd (Parent)
Giám đốc điều hànhTakumi Kawabe M.D., Ph.D
Số nhân viên14
Ngày thành lập18 thg 1, 2000
Trụ sở chínhNumazu, Shizuoka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webcanbas.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
283,00 Tr
162,00 Tr
241,00 Tr
371,00 Tr
Chi phí doanh thu
283,00 Tr
162,00 Tr
241,00 Tr
371,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
77,00 Tr
78,00 Tr
75,00 Tr
71,00 Tr
Chi phí hoạt động
77,00 Tr
78,00 Tr
75,00 Tr
71,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
360,00 Tr
240,00 Tr
316,00 Tr
442,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-360,00 Tr
-240,00 Tr
-316,00 Tr
-442,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-348,00 Tr
-220,00 Tr
-305,00 Tr
-434,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-348,00 Tr
-220,00 Tr
-305,00 Tr
-434,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-0,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-348,00 Tr
-220,00 Tr
-305,00 Tr
-435,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
-
2,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google