Finance

Beta
Danh sách
4572:TYO
Carna Biosciences, Inc.
451,00 ¥
+7,13%
(+30,00) 1 ngày
1 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4572...
Mở
421 ¥
Cao
453 ¥
Thấp
416 ¥
Vốn hoá thị trường
8,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
198,89 N
Khối lượng
168,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
512 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
200 ¥
EPS
-114 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,14 Tr
Số nhân viên
61
Mở
421 ¥
Cao
453 ¥
Thấp
416 ¥
Vốn hoá thị trường
8,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
198,89 N
Khối lượng
168,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
512 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
200 ¥
EPS
-114 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,14 Tr
Số nhân viên
61
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Carna Biosciences, Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên61
Ngày thành lập10 thg 4, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcarnabio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
107,65 Tr
144,33 Tr
183,57 Tr
183,00 Tr
Giá vốn hàng bán
33,46 Tr
47,38 Tr
66,26 Tr
53,00 Tr
Chi phí doanh thu
33,46 Tr
47,38 Tr
66,26 Tr
53,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,85 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
628,91 Tr
595,96 Tr
-1,21 T
589,00 Tr
Chi phí hoạt động
628,91 Tr
595,96 Tr
640,46 Tr
589,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
662,37 Tr
643,35 Tr
706,72 Tr
642,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-554,72 Tr
-499,01 Tr
-523,14 Tr
-459,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,92 Tr
-39,00 N
-770,00 N
-10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-557,09 Tr
-543,38 Tr
-571,28 Tr
-512,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-557,23 Tr
-535,04 Tr
-555,94 Tr
-489,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-149,00 N
572,00 N
-287,00 N
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,03%
-0,11%
0,05%
-0,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-556,94 Tr
-543,95 Tr
-570,99 Tr
-513,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-517,34%
-376,88%
-311,05%
-280,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
907,00 N
993,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-540,00 N
-33,90 Tr
-17,72 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
367,00 N
-32,91 Tr
-17,72 Tr
-13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-546,96 Tr
-491,20 Tr
-515,40 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu