Finance

Danh sách
4572:TPE
Drewloong Precision Inc
139,50 NT$
+0,72%
(+1,00) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:09 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4572...
Mở
141,50 NT$
Cao
141,50 NT$
Thấp
138,50 NT$
Vốn hoá thị trường
5,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,80 N
Khối lượng
15,28 N
Cổ tức
3,58%
Cổ tức hằng quý
1,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,57
Cao nhất trong 52 tuần
177,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
136,00 NT$
EPS
3,62 NT$
Mở
141,50 NT$
Cao
141,50 NT$
Thấp
138,50 NT$
Vốn hoá thị trường
5,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,80 N
Khối lượng
15,28 N
Cổ tức
3,58%
Cổ tức hằng quý
1,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,57
Cao nhất trong 52 tuần
177,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
136,00 NT$
EPS
3,62 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Drewloong Precision Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
0,92 NT$ / 0,98 NT$
-6,12%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
192,18 Tr / 210,00 Tr
-8,49%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
160,41 Tr
163,65 Tr
182,82 Tr
192,18 Tr
Giá vốn hàng bán
113,60 Tr
106,18 Tr
121,78 Tr
125,35 Tr
Chi phí doanh thu
113,60 Tr
106,18 Tr
121,78 Tr
125,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,10 Tr
5,29 Tr
5,66 Tr
5,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,96 Tr
16,57 Tr
17,90 Tr
18,44 Tr
Chi phí hoạt động
25,07 Tr
22,17 Tr
23,77 Tr
23,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
138,67 Tr
128,34 Tr
145,55 Tr
149,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,74 Tr
35,30 Tr
37,26 Tr
43,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
282,00 N
1,31 Tr
-199,00 N
591,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
39,46 Tr
51,17 Tr
46,12 Tr
47,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,96 Tr
51,22 Tr
46,07 Tr
44,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,30 Tr
10,59 Tr
9,16 Tr
9,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,51%
20,69%
19,86%
20,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
32,15 Tr
40,58 Tr
36,96 Tr
37,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,04%
24,80%
20,22%
19,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,80
1,01
-
0,92
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,09 Tr
5,84 Tr
5,50 Tr
6,14 Tr
Chi phí lãi suất
-3,60 Tr
-3,62 Tr
-3,65 Tr
-3,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,49 Tr
2,21 Tr
1,85 Tr
2,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
45,48 Tr
45,64 Tr
47,66 Tr
53,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-2,40 Tr
Các ứng dụng của Google