Finance

Danh sách
4571:TPE
Khgears International Ltd
152,50 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 13:30:13 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4571...
Mở
152,00 NT$
Cao
153,50 NT$
Thấp
152,00 NT$
Vốn hoá thị trường
8,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
126,02 N
Khối lượng
46,75 N
Cổ tức
3,46%
Cổ tức hằng quý
1,32 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,00
Cao nhất trong 52 tuần
241,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
138,50 NT$
EPS
8,97 NT$
Mở
152,00 NT$
Cao
153,50 NT$
Thấp
152,00 NT$
Vốn hoá thị trường
8,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
126,02 N
Khối lượng
46,75 N
Cổ tức
3,46%
Cổ tức hằng quý
1,32 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,00
Cao nhất trong 52 tuần
241,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
138,50 NT$
EPS
8,97 NT$
Giới thiệu về Khgears International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkhgears.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
806,82 Tr
730,60 Tr
783,93 Tr
727,53 Tr
Giá vốn hàng bán
530,78 Tr
486,95 Tr
513,51 Tr
478,44 Tr
Chi phí doanh thu
530,78 Tr
486,95 Tr
513,51 Tr
478,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,85 Tr
31,99 Tr
33,19 Tr
34,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,15 Tr
76,32 Tr
88,52 Tr
103,14 Tr
Chi phí hoạt động
117,00 Tr
108,32 Tr
121,71 Tr
137,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
647,78 Tr
595,27 Tr
635,22 Tr
616,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
159,04 Tr
135,33 Tr
148,71 Tr
111,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,19 Tr
11,81 Tr
6,67 Tr
-10,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
152,62 Tr
133,00 Tr
146,68 Tr
106,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
152,52 Tr
133,31 Tr
146,68 Tr
106,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,91 Tr
14,74 Tr
21,73 Tr
15,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,04%
11,09%
14,82%
14,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
132,71 Tr
118,25 Tr
124,94 Tr
91,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,45%
16,19%
15,94%
12,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,56
2,28
2,00
1,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,12 Tr
8,28 Tr
1,29 Tr
6,14 Tr
Chi phí lãi suất
-35,00 N
-37,00 N
-34,00 N
-31,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,09 Tr
8,25 Tr
1,25 Tr
6,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
193,76 Tr
171,82 Tr
188,31 Tr
154,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-98,00 N
310,00 N
-
-4,00 N
Các ứng dụng của Google