Finance

Danh sách
Tại sao 457190 tăng 5,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
457190:KRX
Isu Specialty Chemical Co Ltd
91.700,00 ₩
+5,04%
(+4.400,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:03 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 457190...
Mở
82.700 ₩
Cao
92.400 ₩
Thấp
82.100 ₩
Vốn hoá thị trường
2,77 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
282,64 N
Khối lượng
566,92 N
Chỉ số P/E
440,21
Cao nhất trong 52 tuần
131.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
44.400 ₩
EPS
208 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,22 Tr
Số nhân viên
264
Mở
82.700 ₩
Cao
92.400 ₩
Thấp
82.100 ₩
Vốn hoá thị trường
2,77 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
282,64 N
Khối lượng
566,92 N
Chỉ số P/E
440,21
Cao nhất trong 52 tuần
131.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
44.400 ₩
EPS
208 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,22 Tr
Số nhân viên
264
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Isu Specialty Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên264
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
86,91 T
98,90 T
99,71 T
Giá vốn hàng bán
74,29 T
83,53 T
95,43 T
Chi phí doanh thu
74,29 T
83,53 T
95,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,11 T
1,37 T
1,30 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,65 T
6,96 T
6,80 T
Chi phí hoạt động
8,67 T
9,27 T
8,93 T
Tổng chi phí hoạt động
82,96 T
92,80 T
104,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,95 T
6,10 T
-4,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
572,72 Tr
-1,22 T
2,82 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,68 T
4,84 T
-5,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,68 T
4,84 T
-5,02 T
Chi phí thuế thu nhập
292,35 Tr
1,07 T
-927,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,39%
22,13%
18,45%
Chi phí hoạt động khác
254,52 Tr
256,33 Tr
102,93 Tr
Thu nhập ròng
1,39 T
3,77 T
-4,10 T
Biên lợi nhuận ròng
1,60%
3,81%
-4,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
347,66 Tr
-
262,06 Tr
Chi phí lãi suất
-1,64 T
-
-1,47 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,30 T
-
-1,21 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
543,59 Tr
571,57 Tr
621,32 Tr
EBITDA
6,50 T
8,99 T
-1,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
2,58 Tr
Các ứng dụng của Google