Finance

Danh sách
4569:TPE
Sixxon Tech Co Ltd
156,00 NT$
+0,65%
(+1,00) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:40 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4569...
Mở
155,50 NT$
Cao
159,00 NT$
Thấp
154,50 NT$
Vốn hoá thị trường
4,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,67 N
Khối lượng
97,69 N
Cổ tức
2,08%
Cổ tức hằng quý
0,81 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
18,08
Cao nhất trong 52 tuần
212,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
124,00 NT$
EPS
8,63 NT$
Số nhân viên
1 N
Mở
155,50 NT$
Cao
159,00 NT$
Thấp
154,50 NT$
Vốn hoá thị trường
4,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,67 N
Khối lượng
97,69 N
Cổ tức
2,08%
Cổ tức hằng quý
0,81 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
18,08
Cao nhất trong 52 tuần
212,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
124,00 NT$
EPS
8,63 NT$
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sixxon Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
469,46 Tr
436,90 Tr
499,36 Tr
481,10 Tr
Giá vốn hàng bán
362,48 Tr
370,76 Tr
359,00 Tr
366,51 Tr
Chi phí doanh thu
362,48 Tr
370,76 Tr
359,00 Tr
366,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,55 Tr
12,12 Tr
13,16 Tr
11,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,71 Tr
51,98 Tr
44,38 Tr
46,04 Tr
Chi phí hoạt động
60,39 Tr
62,89 Tr
57,33 Tr
54,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
422,87 Tr
433,65 Tr
416,33 Tr
421,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,58 Tr
3,24 Tr
83,03 Tr
59,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,97 Tr
3,52 Tr
-2,72 Tr
577,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
76,56 Tr
27,58 Tr
97,77 Tr
70,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
76,56 Tr
28,90 Tr
97,77 Tr
69,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
139,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
0,50%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
76,57 Tr
27,45 Tr
97,78 Tr
70,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,31%
6,28%
19,58%
14,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,42
0,90
3,00
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,13 Tr
11,96 Tr
8,09 Tr
10,19 Tr
Chi phí lãi suất
-2,92 Tr
-2,94 Tr
-2,96 Tr
-2,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,21 Tr
9,02 Tr
5,13 Tr
7,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
106,27 Tr
65,25 Tr
145,62 Tr
122,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-33,00 N
-174,00 N
-
-4,00 N
Các ứng dụng của Google