Finance

Danh sách
4568:TYO
Daiichi Sankyo Co Ltd
2.805,00 ¥
+0,74%
(+20,50) 1 ngày
30 thg 9, 15:24:59 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4568...
Mở
2.807 ¥
Cao
2.817 ¥
Thấp
2.756 ¥
Vốn hoá thị trường
5,23 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
6,02 Tr
Khối lượng
2,96 Tr
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Chỉ số P/E
21,25
Cao nhất trong 52 tuần
4.178 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.390 ¥
EPS
132 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
647,77 Tr
Số nhân viên
20 N
Mở
2.807 ¥
Cao
2.817 ¥
Thấp
2.756 ¥
Vốn hoá thị trường
5,23 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
6,02 Tr
Khối lượng
2,96 Tr
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Chỉ số P/E
21,25
Cao nhất trong 52 tuần
4.178 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.390 ¥
EPS
132 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
647,77 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Daiichi Sankyo Company, Limited is a global pharmaceutical company and the second-largest pharmaceutical company in Japan. It achieved JPY 1,278 billion in revenue in 2022. The company owns the American pharmaceutical company American Regent. Daiichi Sankyo, Inc. began operating in the U.S. in 2006. It is the U.S. subsidiary of Daiichi Sankyo Company, Limited, and a member of the Daiichi Sankyo Group. The organization, which includes U.S. commercial operations and global clinical development, is headquartered in Basking Ridge, New Jersey. Daiichi Sankyo Europe, GmbH, the European subsidiary, is headquartered in Munich, Germany. The organization is responsible for development and manufacturing for 12 European countries. Daiichi Sankyo Company, Limited is a full member of the European Federation of Pharmaceutical Industries and Associations and of the International Federation of Pharmaceutical Manufacturers and Associations. Wikipedia
Giới thiệu về Daiichi Sankyo Co Ltd
Giám đốc điều hànhHiroyuki Okuzawa
Số nhân viên20,2 N
Ngày thành lập28 thg 9, 2005
Trụ sở chínhChūō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
574,74 T / 533,58 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
500,76 T
558,11 T
589,59 T
574,74 T
Giá vốn hàng bán
155,98 T
118,28 T
302,44 T
124,29 T
Chi phí doanh thu
155,98 T
118,28 T
302,44 T
124,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
111,72 T
122,11 T
126,23 T
115,46 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
189,08 T
228,23 T
154,06 T
249,96 T
Chi phí hoạt động
297,25 T
350,29 T
279,38 T
365,35 T
Tổng chi phí hoạt động
453,23 T
468,57 T
581,82 T
489,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,52 T
89,54 T
7,77 T
85,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
6,22 T
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
57,78 T
106,73 T
22,44 T
91,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,78 T
106,73 T
7,84 T
91,34 T
Chi phí thuế thu nhập
12,46 T
20,10 T
-39,84 T
22,70 T
Thuế suất hiệu dụng
21,57%
18,83%
-177,52%
24,86%
Chi phí hoạt động khác
-3,56 T
-49,00 Tr
-908,00 Tr
-69,00 Tr
Thu nhập ròng
45,31 T
86,63 T
62,28 T
68,64 T
Biên lợi nhuận ròng
9,05%
15,52%
10,56%
11,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,68 T
19,08 T
377,00 Tr
9,74 T
Chi phí lãi suất
-834,00 Tr
-2,16 T
-18,91 T
-3,23 T
Chi phí lãi suất ròng
9,84 T
16,91 T
-18,53 T
6,51 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
66,41 T
109,18 T
28,89 T
106,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,75 T
573,00 Tr
8,50 T
180,00 Tr
Các ứng dụng của Google