Finance

Danh sách
4566:TPE
Global Tek Fabrication Co Ltd
76,00 NT$
-1,68%
(-1,30) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:07 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4566...
Mở
76,50 NT$
Cao
77,70 NT$
Thấp
74,50 NT$
Vốn hoá thị trường
8,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 Tr
Khối lượng
2,06 Tr
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,17 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
30,14
Cao nhất trong 52 tuần
80,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,60 NT$
EPS
2,52 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,00 Tr
Số nhân viên
836
Mở
76,50 NT$
Cao
77,70 NT$
Thấp
74,50 NT$
Vốn hoá thị trường
8,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 Tr
Khối lượng
2,06 Tr
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,17 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
30,14
Cao nhất trong 52 tuần
80,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,60 NT$
EPS
2,52 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,00 Tr
Số nhân viên
836
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Global Tek Fabrication Co Ltd
Giám đốc điều hànhDonald Huang
Số nhân viên836
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,27 T
1,22 T
1,35 T
1,47 T
Giá vốn hàng bán
1,02 T
940,72 Tr
1,06 T
1,11 T
Chi phí doanh thu
1,02 T
940,72 Tr
1,06 T
1,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
42,15 Tr
65,33 Tr
58,26 Tr
78,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
142,52 Tr
173,08 Tr
202,42 Tr
200,47 Tr
Chi phí hoạt động
176,49 Tr
232,57 Tr
258,04 Tr
276,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,20 T
1,17 T
1,32 T
1,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,26 Tr
43,23 Tr
38,41 Tr
81,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,73 Tr
30,58 Tr
22,03 Tr
20,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
130,17 Tr
100,96 Tr
65,49 Tr
76,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
132,68 Tr
102,30 Tr
65,46 Tr
74,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,14 Tr
24,54 Tr
22,70 Tr
9,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,38%
24,30%
34,66%
12,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
103,64 Tr
65,70 Tr
40,41 Tr
68,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,17%
5,40%
2,98%
4,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,20 Tr
7,75 Tr
5,36 Tr
7,29 Tr
Chi phí lãi suất
-20,56 Tr
-20,16 Tr
-19,87 Tr
-20,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,36 Tr
-12,41 Tr
-14,50 Tr
-13,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
146,45 Tr
118,61 Tr
115,64 Tr
158,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,46 Tr
1,35 Tr
-33,00 N
-1,09 Tr
Các ứng dụng của Google