Finance

Beta
Danh sách
4565:TYO
Nxera Pharma Co Ltd
1.067,00 ¥
-1,39%
(-15,00) 1 ngày
29 thg 5, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4565...
Mở
1.093 ¥
Cao
1.098 ¥
Thấp
1.060 ¥
Vốn hoá thị trường
98,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
817,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.247 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
723 ¥
EPS
-110 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,30 Tr
Số nhân viên
354
Mở
1.093 ¥
Cao
1.098 ¥
Thấp
1.060 ¥
Vốn hoá thị trường
98,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
817,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.247 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
723 ¥
EPS
-110 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,30 Tr
Số nhân viên
354
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Nxera Pharma Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên354
Ngày thành lập22 thg 6, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnxera.life
Báo cáo gần đây nhất
1 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
11,26 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
8,45 T
6,75 T
7,77 T
11,26 T
Giá vốn hàng bán
1,86 T
2,67 T
2,05 T
1,12 T
Chi phí doanh thu
1,86 T
2,67 T
2,05 T
1,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,67 T
3,73 T
3,27 T
3,03 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,86 T
3,84 T
363,00 Tr
3,57 T
Chi phí hoạt động
7,16 T
7,23 T
8,08 T
6,89 T
Tổng chi phí hoạt động
9,01 T
9,90 T
10,13 T
8,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-563,00 Tr
-3,15 T
-2,36 T
3,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-5,02 T
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,57 T
-3,12 T
-8,11 T
3,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,57 T
-3,12 T
-6,30 T
3,04 T
Chi phí thuế thu nhập
811,00 Tr
-1,44 T
-391,00 Tr
1,25 T
Thuế suất hiệu dụng
-51,79%
46,34%
4,82%
41,08%
Chi phí hoạt động khác
-376,00 Tr
-338,00 Tr
996,00 Tr
295,00 Tr
Thu nhập ròng
-2,38 T
-1,67 T
-7,72 T
1,79 T
Biên lợi nhuận ròng
-28,13%
-24,76%
-99,41%
15,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
255,00 Tr
239,00 Tr
1,06 T
144,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,26 T
-204,00 Tr
-
-287,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 T
35,00 Tr
1,06 T
-143,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
3,45 T
-
EBITDA
532,00 Tr
-2,04 T
-1,28 T
4,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,16 T
-

Nghiên cứu