Finance

Danh sách
4564:TYO
OncoTherapy Science, Inc.
20,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4564...
Mở
20 ¥
Cao
21 ¥
Thấp
20 ¥
Vốn hoá thị trường
8,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
188,47 Tr
Khối lượng
206,54 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
34 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18 ¥
EPS
-2 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,03 Tr
Số nhân viên
46
Mở
20 ¥
Cao
21 ¥
Thấp
20 ¥
Vốn hoá thị trường
8,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
188,47 Tr
Khối lượng
206,54 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
34 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18 ¥
EPS
-2 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,03 Tr
Số nhân viên
46
Giới thiệu về OncoTherapy Science, Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên46
Ngày thành lập6 thg 4, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
230,00 Tr
166,00 Tr
211,00 Tr
170,00 Tr
Giá vốn hàng bán
301,00 Tr
278,00 Tr
362,00 Tr
335,00 Tr
Chi phí doanh thu
301,00 Tr
278,00 Tr
362,00 Tr
335,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
101,00 Tr
107,00 Tr
-36,00 Tr
120,00 Tr
Chi phí hoạt động
101,00 Tr
107,00 Tr
-36,00 Tr
120,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
402,00 Tr
385,00 Tr
326,00 Tr
455,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-172,00 Tr
-219,00 Tr
-115,00 Tr
-285,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,00 Tr
-6,00 Tr
-8,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-240,00 Tr
-228,00 Tr
-126,00 Tr
-288,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-180,00 Tr
-226,00 Tr
-125,00 Tr
-287,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,42%
-
-0,79%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-241,00 Tr
-228,00 Tr
-127,00 Tr
-288,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-104,78%
-137,35%
-60,19%
-169,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google